Công ty Cổ phần chế tạo máy - VINACOMIN (CTT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,905  
7,435  
6,149  
8,267  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
29,937  
17,700  
19,297  
27,497  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,342  
1,008  
-107  
7,688  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
937  
1,902  
-817  
463  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,529  
-379  
-367  
-364  
 
Chi phí lãi vay
11,668  
6,395  
7,558  
5,715  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
58,260  
34,060  
31,713  
49,266  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-141,352  
-46,336  
-15,850  
52,806  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-45,725  
117,269  
-87,837  
167,775  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
43,214  
-145,242  
120,071  
-260,567  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,051  
-1,367  
-3,214  
708  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,678  
-6,411  
-7,552  
-5,710  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,198  
-1,369  
-1,680  
-2,303  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7  
190  
597  
2,406  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-868  
-5,734  
-579  
-427  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-101,391  
-54,941  
35,668  
3,955  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,045  
-16,623  
-18,264  
-26,888  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
353  
349  
0  
54  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,176  
31  
367  
364  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-26,516  
-16,243  
-17,897  
-26,470  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
711,886  
409,148  
172,110  
40,882  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-580,537  
-335,211  
-185,356  
-25,372  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,828  
-2,978  
-3,359  
-5,719  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
127,521  
70,959  
-16,606  
9,791  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-386  
-225  
1,165  
-12,724  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,030  
4,255  
3,090  
15,814  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,647  
4,030  
4,255  
3,090