Công ty Cổ phần chế tạo máy - VINACOMIN (CTT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
8,845  
8,584  
8,004  
7,905  
7,435  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,492  
22,987  
25,948  
29,937  
17,700  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,772  
3,189  
4,023  
9,342  
1,008  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
11  
937  
1,902  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9  
-663  
-25  
-1,529  
-379  
Chi phí lãi vay
16,475  
19,563  
23,924  
11,668  
6,395  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
800  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
55,574  
54,458  
61,885  
58,260  
34,060  
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,935  
-23,443  
12,259  
-141,352  
-46,336  
Tăng, giảm hàng tồn kho
19,803  
-9,678  
24,032  
-45,725  
117,269  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,191  
91,671  
-21,881  
43,214  
-145,242  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,554  
-2,235  
-551  
-1,051  
-1,367  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-16,475  
-19,563  
-23,952  
-11,678  
-6,411  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,771  
-2,780  
-1,861  
-2,198  
-1,369  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
52  
1,431  
1,972  
7  
190  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,174  
-864  
-3,368  
-868  
-5,734  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
54,199  
88,998  
48,535  
-101,391  
-54,941  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,670  
-6,924  
-6,834  
-28,045  
-16,623  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
649  
0  
353  
349  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9  
14  
25  
1,176  
31  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,661  
-6,262  
-6,808  
-26,516  
-16,243  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
458,355  
480,342  
607,673  
711,886  
409,148  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-500,953  
-560,137  
-646,778  
-580,537  
-335,211  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,228  
-3,758  
-3,758  
-3,828  
-2,978  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-46,826  
-83,553  
-42,863  
127,521  
70,959  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
713  
-816  
-1,136  
-386  
-225  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,696  
2,512  
3,647  
4,030  
4,255  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
3  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,408  
1,696  
2,512  
3,647  
4,030