Công ty Cổ phần Chứng khoán Ngân hàng Công thương Việt Nam (CTS: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
133,617  
102,242  
95,130  
83,170  
85,560  
Điều chỉnh cho các khoản
18,337  
30,944  
0  
0  
0  
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,000  
3,139  
2,223  
4,216  
5,010  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,623  
17,863  
-1,500  
7,464  
-6,385  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
13,665  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,061  
-3,723  
-67,139  
-64,229  
-85,282  
Chi phí lãi vay
12,775  
-12,775  
0  
-13,665  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng các chi phí tiền tệ
36,179  
0  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
36,179  
0  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
0  
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
0  
Lỗ khác
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
-42,005  
0  
0  
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
-42,005  
0  
0  
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi khác
0  
0  
0  
0  
0  
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
-521,278  
-393,205  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
-158,543  
-166,753  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) các khoản cho vay
-243,435  
-214,290  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
-119,304  
-12,193  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) các tài sản khác
4  
30  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-645,021  
-399,274  
28,713  
30,629  
-343  
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
0  
7,899  
0  
0  
0  
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
-32,288  
0  
0  
0  
0  
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
-3,111  
-2,682  
0  
0  
0  
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
31,197  
-30,849  
-41,348  
-106,130  
39,407  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
-66,023  
51,219  
0  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
-52  
32  
0  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
1,602  
-115  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-6,024  
2,634  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
-107  
24  
-44  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,614  
821  
116,848  
33,414  
-25,708  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,203  
1,353  
2,084  
2,105  
1,527  
Tiền lãi vay đã trả
-14,752  
-10,337  
0  
-9  
-755  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,880  
-17,134  
-16,580  
-17,645  
-19,053  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,773  
2,505  
4,701  
680  
1,223  
Tiền lãi đã thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác
7,773  
2,505  
4,701  
680  
1,223  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,774  
-11,414  
-16,694  
-10,128  
-7,186  
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản chi khác
-11,774  
-11,414  
-16,694  
-10,128  
-7,186  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-498,893  
-266,088  
77,618  
-67,058  
-10,931  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-19,159  
-4,017  
-2,089  
-42,148  
-1,855  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12  
116  
15  
235  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-115,000  
-475,000  
-526,746  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-96,429  
0  
260,000  
380,000  
747,746  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-74,899  
-11,569  
-80,800  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
85,990  
0  
12,797  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,595  
1,888  
64,406  
66,755  
96,604  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-113,980  
-2,013  
218,423  
-81,728  
247,745  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
13,087  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,577,137  
967,521  
0  
15,000  
65,000  
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay khác
1,577,137  
967,521  
0  
15,000  
65,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,206,097  
-732,521  
0  
-15,000  
-65,000  
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
-1,206,097  
-732,521  
0  
-15,000  
-65,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-46,613  
-46,580  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
371,040  
235,000  
0  
-33,526  
-46,580  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-241,833  
-33,101  
296,041  
-182,312  
190,234  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
256,905  
290,006  
272,255  
454,567  
264,334  
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
136,905  
45,006  
0  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
120,000  
245,000  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,073  
256,905  
568,296  
272,255  
454,567  
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
10,073  
136,905  
0  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền
5,000  
120,000  
245,000  
0  
67,000  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
26,653,580  
38,049,284  
0  
0  
0  
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-30,570,117  
-38,141,683  
0  
0  
0  
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
0  
0  
0  
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
4,369,719  
0  
0  
0  
0  
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
0  
0  
0  
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
-10,606  
-6,150  
0  
0  
0  
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
3,000,488  
1,549,542  
0  
0  
0  
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
-2,999,800  
-1,550,910  
0  
0  
0  
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
443,265  
-99,918  
0  
0  
0  
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
178,373  
278,290  
0  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
178,373  
278,290  
0  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
121,548  
112,222  
0  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
25,670  
0  
0  
0  
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
52,744  
111,970  
0  
0  
0  
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
962  
23,942  
0  
0  
0  
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
3,118  
4,487  
0  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
621,637  
178,373  
0  
0  
0  
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
621,637  
178,373  
0  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
269,965  
121,548  
0  
0  
0  
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
19,602  
0  
0  
0  
Trong đó: có kỳ hạn theo phương thức Ngân hàng thương mại quản lý cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
346,572  
33,142  
0  
0  
0  
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
1,294  
962  
0  
0  
0  
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
3,806  
3,118  
0  
0  
0  
Trong đó: có kỳ hạn của tổ chức phát hành cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
0  
0  
0