Công ty cổ phần Công trình Viettel (CTR: UPCOM) Lĩnh vực: Viễn thông  > Ngành: Điện thoại cố định

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
146,074  
131,601  
146,247  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,730  
10,024  
8,798  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-9,826  
-2,495  
-11,431  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
947  
-2,331  
-2,635  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,003  
-695  
-228  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,423  
7,896  
8,379  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
139,345  
144,000  
149,130  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-314,446  
-96,014  
-213,827  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-215,825  
261,040  
-114,077  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
441,950  
-67,592  
201,937  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-21,324  
2,333  
3,425  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,267  
-7,475  
-8,336  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35,365  
-45,884  
-42,565  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
246  
3,387  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,365  
-7,547  
-4,645  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,399,248  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-976,341  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-151,722  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-4,144  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-27,295  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
89,913  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-383,647  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-17,298  
183,108  
-25,570  
-53,987  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-913  
-3,872  
-3,533  
-1,747  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,000  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,003  
695  
228  
145  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,090  
-3,177  
-3,305  
-1,602  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
75,980  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
738,355  
125,360  
432,059  
194,201  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-708,215  
-310,395  
-339,649  
-98,194  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-41,773  
-67,362  
-7,072  
-4,312  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,633  
-176,417  
85,339  
91,695  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-27,841  
3,514  
56,463  
36,105  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
111,350  
106,470  
49,800  
13,547  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
1,366  
207  
148  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
83,509  
111,350  
106,470  
49,800