Công ty Cổ phần Xây dựng Công trình ngầm (CTN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,523  
-57,666  
636  
1,142  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,708  
12,514  
13,598  
15,116  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,731  
-4,526  
-891  
372  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-73,224  
-2,922  
-3,899  
-790  
 
Chi phí lãi vay
5,568  
12,962  
15,748  
28,604  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-54,693  
-39,637  
25,193  
44,444  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-111  
-41,721  
49,638  
-31,285  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,605  
2,358  
40,683  
37,385  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,488  
184,668  
-69,311  
-36,843  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,467  
220  
2,319  
4,893  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,011  
-7,693  
-6,264  
-21,380  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-220  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
23  
59  
1,570  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-171  
-30  
-98  
-252  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-51,582  
98,189  
42,218  
-1,467  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,936  
-1,843  
-637  
-444  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
882  
662  
4,273  
918  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-110,000  
-902  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
110,030  
108  
832  
837  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,816  
500  
0  
2,880  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,624  
2,301  
121  
265  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
98,415  
-108,272  
3,686  
4,457  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
46,426  
116,165  
34,829  
119,288  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-127,649  
-74,809  
-78,460  
-110,868  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-16  
-11,237  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-81,222  
41,356  
-43,647  
-2,817  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-34,389  
31,273  
2,257  
173  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,239  
4,966  
2,709  
2,536  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,850  
36,239  
4,966  
2,709