Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO (CTI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
140,361  
85,493  
16,490  
2,051  
1,734  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
144,839  
87,181  
57,000  
35,346  
34,164  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
31,076  
857  
956  
4,910  
2,087  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1,075  
135  
272  
238  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,523  
-4,880  
-1,168  
2,969  
411  
Chi phí lãi vay
175,355  
111,170  
71,672  
23,292  
22,330  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
478,107  
280,896  
145,085  
68,840  
60,965  
Tăng, giảm các khoản phải thu
36,190  
7,810  
-93,239  
54,816  
-228,888  
Tăng, giảm hàng tồn kho
24,052  
24,339  
50,466  
32,813  
-70,758  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-31,162  
90,485  
-169,573  
242,639  
229,927  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-19,855  
-5,293  
4,646  
-38,228  
-22,616  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-173,792  
-109,613  
-69,473  
-24,363  
-35,446  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30,437  
-206  
-6,462  
-6,200  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,115  
8  
1,959  
0  
65  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-449  
-2,437  
-3,430  
-1,470  
-1,300  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
287,771  
285,990  
-140,021  
328,847  
-68,051  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-650,727  
-865,322  
-651,288  
-495,212  
-342,708  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,869  
3,048  
1,091  
1,627  
8,337  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-12,112  
-41,000  
-6,000  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
40,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-150  
-6,440  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,654  
1,833  
791  
474  
163  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-609,315  
-901,442  
-655,406  
-493,261  
-340,648  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
216,088  
0  
165,000  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
889,868  
2,040,898  
1,035,666  
714,066  
732,288  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-586,378  
-1,458,085  
-396,804  
-398,396  
-330,820  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-54,611  
-36,051  
0  
-400  
-14,886  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
464,967  
546,762  
803,863  
315,271  
386,582  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
143,423  
-68,690  
8,436  
150,857  
-22,117  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
110,381  
179,071  
170,635  
19,778  
41,895  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
253,805  
110,381  
179,071  
170,635  
19,778