Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO (CTI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
183,815  
133,403  
85,493  
16,490  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
144,837  
148,511  
87,181  
57,000  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,785  
34,731  
857  
956  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
1,075  
135  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,607  
-9,007  
-4,880  
-1,168  
 
Chi phí lãi vay
213,313  
174,535  
111,170  
71,672  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
544,143  
482,173  
280,896  
145,085  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-53,362  
455  
7,810  
-93,239  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-61,508  
26,423  
24,339  
50,466  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,806  
-157,986  
90,485  
-169,573  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-23,528  
-19,779  
-5,293  
4,646  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-211,632  
-171,736  
-109,613  
-69,473  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-37,690  
-32,145  
-206  
-6,462  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
8  
1,959  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,435  
-1,201  
-2,437  
-3,430  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
143,180  
126,204  
285,990  
-140,021  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-544,882  
-492,026  
-865,322  
-651,288  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
318  
4,692  
3,048  
1,091  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-77,388  
2,500  
-41,000  
-6,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
12,850  
40,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-13,737  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,773  
8,836  
1,833  
791  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-613,066  
-435,998  
-901,442  
-655,406  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
509,895  
216,088  
0  
165,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
743,667  
885,817  
2,040,898  
1,035,666  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-634,416  
-592,665  
-1,458,085  
-396,804  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-132,038  
-56,024  
-36,051  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
487,107  
453,217  
546,762  
803,863  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,222  
143,423  
-68,690  
8,436  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
253,805  
110,381  
179,071  
170,635  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
271,027  
253,805  
110,381  
179,071