Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (CTG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
 
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
 
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
 
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
51,622,581  
42,478,255  
38,696,470  
42,191,450  
49,381,834  
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-26,632,018  
-23,474,151  
-22,092,801  
-25,292,411  
-33,460,084  
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
1,773,232  
1,608,083  
1,162,800  
1,547,844  
1,278,223  
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
4,061,323  
1,471,322  
552,849  
493,474  
754,034  
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
-112,156  
-69,822  
Thu nhập khác
-638,916  
-322,928  
-603,528  
1,264,542  
1,255,421  
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
1,808,876  
2,241,477  
1,204,239  
0  
0  
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-11,274,904  
-9,951,632  
-9,151,469  
-8,910,917  
-9,922,929  
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-1,660,735  
-1,709,038  
-1,620,769  
-2,279,367  
-2,155,454  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
19,059,439  
12,341,388  
8,147,791  
8,902,459  
7,061,223  
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
-2,224,253  
6,756,363  
5,761,295  
2,412,018  
-10,233,733  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-8,498,876  
-27,073,650  
-5,889,301  
-10,674,243  
-1,809,525  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
-682,690  
0  
164,334  
-89,883  
-54,215  
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-126,146,782  
-105,121,197  
-69,972,844  
-42,932,876  
-39,921,780  
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-1,459,207  
-3,458,017  
-1,928,993  
-4,576,049  
-3,597,412  
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-2,358,659  
537,193  
141,107  
-1,403,850  
777,685  
Những thay đổi về công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
-8,418,698  
8,495,712  
4,584,032  
-2,638,003  
-24,508,359  
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
-14,017,349  
-4,600,649  
23,305,116  
-16,350,052  
22,198,608  
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
161,462,641  
68,778,890  
59,684,172  
75,391,694  
27,441,108  
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
2,988,956  
15,566,424  
-11,270,693  
-12,104,463  
17,580,112  
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
-47,524,336  
22,215,554  
-402,826  
-802,189  
-3,389,520  
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
-117,619  
-298,159  
415,779  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
62,747,399  
4,657,170  
5,769,079  
7,155,530  
-403,206  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-2,743  
-348  
-35  
-130  
-229  
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
34,807,223  
-1,203,326  
18,508,013  
2,289,963  
-8,859,243  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,223,910  
-1,912,423  
-3,227,821  
-3,225,179  
-6,111,570  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,348  
233,554  
1,250,544  
7,322  
6,710  
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-8,573  
-18,308  
-1,749  
-6,844  
0  
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,753  
-13,860  
0  
-296,869  
-62,529  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
54,708  
39,705  
10,000  
5,000  
13,860  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
241,327  
373,492  
18,873  
339,294  
30,502  
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,915,347  
-1,297,840  
-1,950,153  
-3,177,276  
-6,123,027  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
19,985,769  
0  
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-3,723,405  
-3,734,193  
-4,194,807  
-79  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
13,087  
0  
0  
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
-3,723,405  
-3,721,106  
15,790,962  
-79  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
32,891,876  
-6,224,571  
12,836,754  
14,903,649  
-14,982,349  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
80,882,722  
87,064,648  
74,215,984  
59,313,988  
74,294,399  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
40,350  
42,645  
11,910  
-1,653  
1,938  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
113,814,948  
80,882,722  
87,064,648  
74,215,984  
59,313,988