Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam (CTG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
64,942,556  
51,622,581  
42,478,255  
38,696,470  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-35,767,979  
-26,632,017  
-23,474,151  
-22,092,801  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
2,841,199  
1,745,205  
1,608,083  
1,162,800  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
1,824,454  
2,859,345  
1,471,322  
552,849  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
-842,441  
-650,253  
-322,928  
-603,528  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
2,289,247  
1,814,476  
2,241,477  
1,204,239  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-13,276,456  
-11,243,918  
-9,951,632  
-9,151,469  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-1,793,430  
-1,660,986  
-1,709,038  
-1,620,769  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
20,217,150  
17,854,433  
12,341,388  
8,147,791  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
-136,128,883  
-139,525,898  
-128,359,308  
-71,724,402  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
-1,895,466  
-2,224,254  
6,756,363  
5,761,295  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
3,496,089  
-9,726,307  
-27,073,650  
-5,889,301  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
153,928  
-682,690  
0  
164,334  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-121,036,561  
-123,541,758  
-105,121,197  
-69,972,844  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-7,663,701  
-1,482,318  
-3,458,017  
-1,928,993  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-9,183,172  
-1,868,571  
537,193  
141,107  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
139,861,553  
156,104,216  
114,814,942  
82,084,659  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
10,398,482  
-8,418,698  
8,495,712  
4,584,032  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
30,006,898  
-14,017,349  
-4,600,649  
23,305,116  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
97,875,190  
162,100,084  
68,778,890  
59,684,172  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
-1,347,680  
2,988,956  
15,566,424  
-11,270,693  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
288,690  
-48,161,779  
22,215,554  
-402,826  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
0  
-117,619  
-298,159  
415,779  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
2,639,973  
61,730,621  
4,657,170  
5,769,079  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
-623  
-2,743  
-348  
-35  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
23,949,197  
34,430,008  
-1,203,326  
18,508,013  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,784,649  
-1,852,272  
-1,912,423  
-3,227,821  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
43,701  
13,348  
233,554  
1,250,544  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-5,277  
-8,573  
-18,308  
-1,749  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-24,000  
-13,860  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
600,000  
219,588  
39,705  
10,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
231,582  
112,602  
373,492  
18,873  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-914,643  
-1,539,307  
-1,297,840  
-1,950,153  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,212,766  
0  
-3,723,405  
-3,734,193  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
13,087  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,212,766  
0  
-3,723,405  
-3,721,106  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,821,788  
32,890,701  
-6,224,571  
12,836,754  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
113,814,949  
80,882,722  
87,064,648  
74,215,984  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
70,590  
41,526  
42,645  
11,910  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
131,707,327  
113,814,949  
80,882,722  
87,064,648