Công ty Cổ phần City Auto (CTF: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,618  
31,572  
15,331  
7,530  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,727  
5,104  
3,100  
2,870  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,215  
-5,739  
1,671  
-247  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2  
330  
-673  
2  
 
Chi phí lãi vay
23,338  
14,267  
7,761  
9,773  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
51,467  
45,534  
27,191  
19,927  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-128,897  
-82,962  
-34,834  
-70,741  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
17,955  
-164,913  
-31,808  
-24,247  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-11,428  
36,142  
19,976  
3,889  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,102  
-4,418  
-2,689  
-1,601  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-23,338  
-14,267  
-7,761  
-9,773  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,250  
-2,855  
-770  
-2,096  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
150  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-171  
-157  
0  
-41,954  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-95,411  
-187,895  
-30,695  
-126,597  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,720  
-27,680  
-13,519  
-8,950  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,938  
5,952  
10,607  
3,816  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27  
54  
37  
27  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,755  
-21,673  
-2,875  
-5,107  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
130,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,896,819  
2,573,870  
1,197,529  
926,734  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,776,637  
-2,362,606  
-1,141,531  
-926,144  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,995  
-9,000  
-8,280  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
102,187  
202,264  
47,718  
130,590  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,021  
-7,304  
14,148  
-1,114  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,082  
16,386  
2,238  
3,353  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,103  
9,082  
16,386  
2,238