Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons (CTD: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,872,974  
2,060,743  
1,762,922  
926,669  
464,287  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
93,962  
76,497  
53,782  
45,202  
34,952  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,334  
-4,994  
-36,138  
89,929  
40,118  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
178  
-51  
-344  
-146  
-1,089  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-420,738  
-364,840  
-205,141  
-142,311  
-109,470  
Chi phí lãi vay
0  
0  
153  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,544,042  
1,767,355  
1,575,234  
919,343  
428,798  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,797,705  
-2,444,779  
-914,835  
-969,293  
-220,259  
Tăng, giảm hàng tồn kho
430,288  
-632,935  
-189,600  
-706,684  
-18,340  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
331,808  
2,951,348  
823,723  
2,345,106  
28,202  
Tăng, giảm chi phí trả trước
55,322  
-7,568  
-100,137  
-187,083  
19,896  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-153  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-386,537  
-416,776  
-289,098  
-164,187  
-99,077  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
980  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-111,107  
-109,084  
-4,072  
-8,669  
-9,640  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-933,891  
1,107,560  
901,062  
1,228,532  
130,559  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-134,240  
-170,070  
-189,440  
-242,228  
-31,828  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
17,590  
8,600  
6,460  
1,504  
5,080  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,352,058  
-4,803,527  
-1,898,900  
0  
-253,580  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,163,527  
3,700,000  
0  
12,980  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-40,590  
0  
-42,000  
-8,085  
-55,032  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
38,238  
23,226  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
366,918  
205,751  
139,755  
83,106  
103,279  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,021,147  
-1,059,247  
-1,984,126  
-114,484  
-208,855  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
73,236  
0  
1,875,251  
45,815  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-437,817  
-21,091  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
50,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-50,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-390,953  
-382,735  
-257,187  
-167,264  
-72,143  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-755,535  
-403,826  
1,618,064  
-121,449  
-72,143  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-668,278  
-355,513  
535,000  
992,599  
-150,438  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,221,115  
1,576,628  
1,461,622  
469,023  
618,518  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
0  
6  
0  
943  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
552,833  
1,221,115  
1,996,628  
1,461,622  
469,023