Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons (CTD: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,060,743  
1,762,922  
926,669  
464,287  
393,151  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
79,234  
53,782  
45,202  
34,952  
37,172  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,994  
-36,138  
89,929  
40,118  
140,822  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-19  
-344  
-146  
-1,089  
-280  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-364,839  
-205,141  
-142,311  
-109,470  
0  
Chi phí lãi vay
0  
153  
0  
0  
-127,119  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,770,124  
1,575,234  
919,343  
428,798  
443,747  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,581,286  
-914,835  
-969,293  
-220,259  
-503,050  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-632,935  
-189,600  
-706,684  
-18,340  
185,334  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,087,822  
823,723  
2,345,106  
28,202  
339,330  
Tăng, giảm chi phí trả trước
34,183  
-100,137  
-187,083  
19,896  
37,766  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-153  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-416,776  
-289,098  
-164,187  
-99,077  
-118,359  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
980  
4,670  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-109,084  
-4,072  
-8,669  
-9,640  
-21,304  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,152,049  
901,062  
1,228,532  
130,559  
368,134  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-214,559  
-189,440  
-242,228  
-31,828  
-8,509  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
8,600  
6,460  
1,504  
5,080  
2,106  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,898,900  
0  
-253,580  
-545,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
566,473  
0  
12,980  
0  
5,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-42,000  
-8,085  
-55,032  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
38,238  
23,226  
91,347  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
205,750  
139,755  
83,106  
103,279  
113,036  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
566,264  
-1,984,126  
-114,484  
-208,855  
-342,521  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
1,875,251  
45,815  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-21,091  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
50,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-50,000  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-382,735  
-257,187  
-167,264  
-72,143  
-88,637  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-403,826  
1,618,064  
-121,449  
-72,143  
-88,637  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,314,487  
535,000  
992,599  
-150,438  
-63,024  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,996,628  
1,461,622  
469,023  
618,518  
681,486  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
6  
0  
943  
56  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,311,115  
1,996,628  
1,461,622  
469,023  
618,518