Công ty Cổ phần Gia Lai CTC (CTC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
426  
0  
6,404  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,418  
7,150  
6,974  
9,201  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,303  
0  
-654  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-886  
0  
-198  
0  
 
Chi phí lãi vay
10,852  
0  
15,365  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,112  
0  
27,892  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
958  
0  
1,346  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,666  
0  
11,065  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,382  
0  
931  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,071  
0  
1,051  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,932  
0  
-15,470  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-1,626  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-2,027  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
142,720  
0  
210,183  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-106,398  
0  
-144,216  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-10,108  
0  
-19,089  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-10,243  
0  
-21,443  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,046  
0  
-738  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
231  
0  
3,713  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-8,686  
0  
-5,658  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,494  
6,469  
23,160  
22,753  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-462  
-2,318  
-26,874  
-26,301  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1,268  
3,160  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
449  
72  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-600  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
200  
1,250  
9,042  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
110  
2,295  
183  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-462  
-2,009  
-21,612  
-14,443  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
-2,678  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
135,668  
120,850  
209,733  
173,688  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-149,641  
-129,762  
-203,211  
-172,953  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-865  
-3,893  
-6,993  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,973  
-9,777  
2,628  
-8,936  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
59  
-5,316  
4,177  
-626  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,143  
6,459  
3,261  
3,887  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,202  
1,143  
7,438  
3,261