Công ty Cổ phần Gia Lai CTC (CTC: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
6,404  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
6,974  
9,201  
10,933  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-654  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-198  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
15,365  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
27,892  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
1,346  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
11,065  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
931  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
1,051  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-15,470  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,626  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,027  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
136,102  
0  
210,183  
301,834  
313,832  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-104,571  
0  
-144,216  
-229,658  
-220,896  
Tiền chi trả cho người lao động
-10,108  
0  
-19,089  
-33,663  
-41,466  
Tiền chi trả lãi vay
-9,973  
0  
-21,443  
-19,365  
-22,259  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,046  
0  
-738  
-3,133  
-2,164  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,492  
0  
3,713  
34,176  
41,040  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,212  
0  
-5,658  
-40,353  
-54,609  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,683  
23,160  
22,753  
9,837  
13,478  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,429  
-26,874  
-26,301  
-48,913  
-39,933  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,268  
3,160  
161  
1,239  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,060  
-7,462  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
449  
72  
1,828  
6,962  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-600  
0  
-633  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
200  
1,250  
9,042  
6,020  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7  
2,295  
183  
559  
351  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,223  
-21,612  
-14,443  
-42,405  
-39,475  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
-2,678  
0  
1,909  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-288  
-540  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
122,988  
209,733  
173,688  
231,789  
234,184  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-131,900  
-203,211  
-172,953  
-199,299  
-198,011  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-865  
-3,893  
-6,993  
-3,002  
-11,705  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,777  
2,628  
-8,936  
29,200  
25,837  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,316  
4,177  
-626  
-3,367  
-160  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,459  
3,261  
3,887  
7,254  
7,413  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,143  
7,438  
3,261  
3,887  
7,254