Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương (CTB: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,576  
14,050  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,090  
8,196  
0  
0  
7,278  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,435  
3,133  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-18  
-29  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-384  
-406  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
4,977  
4,334  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,677  
29,279  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-47,256  
8,678  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
41,982  
-17,408  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
189,714  
-10,263  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-927  
-230  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,782  
-3,572  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,895  
-3,246  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,575  
36,065  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,901  
-32,532  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
310,030  
243,033  
201,556  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-287,175  
-211,264  
-137,162  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-33,264  
-21,136  
-20,613  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-3,714  
-3,813  
-2,213  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-2,868  
-2,973  
-2,544  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
22,094  
161  
109  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-7,866  
-12,514  
-11,597  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
205,189  
6,771  
-2,764  
-8,505  
27,536  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,818  
-16,147  
-19,508  
-3,961  
-39,763  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
91  
0  
0  
880  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,000  
0  
0  
0  
-1,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
2,000  
400  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
293  
406  
292  
380  
953  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,434  
-15,740  
-19,217  
-702  
-39,410  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
10,219  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
178,442  
163,331  
88,904  
65,654  
55,314  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-201,251  
-124,015  
-63,904  
-50,633  
-28,754  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,450  
-5,950  
-5,515  
0  
-10,205  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-32,259  
43,584  
19,485  
15,021  
16,354  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
168,496  
34,615  
-2,496  
5,814  
4,480  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
53,891  
19,276  
21,772  
15,958  
11,478  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
222,387  
53,891  
19,276  
21,772  
15,958