Công ty Cổ phần Chế tạo Bơm Hải Dương (CTB: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,199  
21,559  
17,576  
14,050  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,337  
8,588  
9,090  
8,196  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,611  
8,675  
1,435  
3,133  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-617  
26  
-18  
-29  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,946  
-3,154  
-384  
-406  
 
Chi phí lãi vay
7,345  
3,838  
4,977  
4,334  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
96  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61,929  
39,629  
32,677  
29,279  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
242,742  
-323,752  
-47,256  
8,678  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
33,435  
-21,832  
41,982  
-17,408  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-163,906  
18,844  
189,714  
-10,263  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,682  
-1,419  
-927  
-230  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-29,244  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,141  
-2,635  
-4,782  
-3,572  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,108  
-3,774  
-4,895  
-3,246  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,558  
1,092  
5,575  
36,065  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,635  
-2,054  
-6,901  
-32,532  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
125,949  
-295,900  
205,189  
6,771  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,479  
-2,767  
-1,818  
-16,147  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
534  
91  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-27,227  
-10,000  
-3,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
8,227  
10,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,013  
2,730  
293  
406  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-24,466  
497  
-4,434  
-15,740  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
52,260  
0  
10,219  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
327,506  
236,601  
178,442  
163,331  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-389,603  
-178,141  
-201,251  
-124,015  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-30,100  
0  
-9,450  
-5,950  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-92,197  
110,720  
-32,259  
43,584  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,286  
-184,684  
168,496  
34,615  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37,703  
222,387  
53,891  
19,276  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
20  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
47,009  
37,703  
222,387  
53,891