Công ty Cổ phần Vinavico (CTA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
1,314  
-22,365  
-40  
-5,616  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,871  
3,353  
2,864  
3,941  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
286  
5,861  
-2,278  
4,190  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
18  
2  
332  
37  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-725  
-313  
1,295  
1,885  
Chi phí lãi vay
0  
184  
167  
86  
174  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
3,948  
-13,294  
2,260  
4,611  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-12,145  
11,710  
11,814  
4,660  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-1,597  
-1,007  
-5,780  
-5,540  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-1,884  
9,747  
3,322  
-559  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
619  
643  
-12,673  
73  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-183  
-163  
-77  
-174  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,392  
-200  
-653  
99  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
169  
108  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-165  
-119  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,591  
-12,633  
7,441  
-1,799  
3,170  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-3,008  
-4,670  
-4,695  
-2,558  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,279  
77  
2,320  
2,573  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-628  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-6,000  
-3,000  
-1,411  
-2,242  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
14,700  
0  
178  
2,835  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
315  
289  
313  
399  
399  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
315  
7,632  
-7,280  
-3,209  
1,006  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
906  
13,033  
5,815  
2,679  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,712  
-7,038  
-6,284  
-500  
-1,414  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-8  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,805  
5,995  
-469  
2,179  
-1,422  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,899  
994  
-309  
-2,829  
2,754  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,980  
993  
1,302  
4,131  
1,386  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-3  
-8  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
77  
1,980  
993  
1,302  
4,140