Công ty Cổ phần Vinavico (CTA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
-23,226  
1,314  
-22,365  
-40  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
1,747  
2,871  
3,353  
2,864  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
15,261  
286  
5,861  
-2,278  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
18  
2  
332  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
116  
-725  
-313  
1,295  
Chi phí lãi vay
 
82  
184  
167  
86  
Thu lãi và cổ tức
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
-6,020  
3,948  
-13,294  
2,260  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
8,291  
-12,145  
11,710  
11,814  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
1,797  
-1,597  
-1,007  
-5,780  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
1,039  
-1,884  
9,747  
3,322  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
589  
619  
643  
-12,673  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
 
-90  
-183  
-163  
-77  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
-1,392  
-200  
-653  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
169  
108  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
-16  
0  
-165  
-119  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
5,589  
-12,633  
7,441  
-1,799  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
 
0  
-3,008  
-4,670  
-4,695  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
0  
2,279  
77  
2,320  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
-628  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
-6,000  
-3,000  
-1,411  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
14,700  
0  
178  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
298  
289  
313  
399  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
298  
7,632  
-7,280  
-3,209  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
3,906  
13,033  
5,815  
2,679  
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-11,712  
-7,038  
-6,284  
-500  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
-7,805  
5,995  
-469  
2,179  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
-1,918  
994  
-309  
-2,829  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
1,980  
993  
1,302  
4,131  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
-8  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
61  
1,980  
993  
1,302