Công ty Cổ phần Công trình 6 (CT6: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
2,926  
1,555  
9,050  
13,666  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
7,362  
7,593  
7,836  
8,006  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,498  
-529  
-1,024  
2,262  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-6,993  
-840  
-654  
-2,480  
Chi phí lãi vay
0  
7,035  
10,347  
12,431  
7,318  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
8,832  
18,124  
27,639  
28,773  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
7,799  
1,879  
-1,956  
68,030  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
24,486  
54,214  
-8,241  
-685  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-27,595  
-15,627  
-4,600  
-93,858  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-577  
-1,094  
434  
639  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-6,990  
-10,431  
-12,424  
-7,284  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,815  
-2,328  
-3,417  
-3,982  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,191  
35  
600  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-230  
-790  
-1,390  
-733  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
158,072  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-107,307  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-24,635  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-5,554  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-200  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
51,667  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-50,252  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,791  
5,101  
43,982  
-3,354  
-9,100  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,808  
-5,112  
-2,367  
-3,750  
-2,995  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,156  
10,627  
943  
727  
2,365  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
115  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12  
22  
37  
62  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,640  
5,537  
-1,386  
-2,960  
-516  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
47,798  
117,255  
149,512  
198,410  
156,448  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-77,133  
-107,725  
-191,914  
-186,599  
-131,228  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,680  
-4,274  
-9,426  
-4,112  
-4,112  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-43,015  
5,257  
-51,829  
7,700  
21,109  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-22,864  
15,895  
-9,233  
1,386  
11,494  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,353  
8,458  
17,689  
16,304  
4,810  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,489  
24,353  
8,458  
17,689  
16,304