Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng công trình 3 (CT3: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,497  
12,487  
20,013  
11,288  
23,868  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,722  
4,929  
15,163  
17,531  
16,996  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,482  
1,213  
-2,253  
5,000  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-60  
-3,417  
-1,685  
1,025  
478  
Chi phí lãi vay
5,216  
8,150  
17,678  
16,554  
16,115  
Thu lãi và cổ tức
-375  
0  
-1,770  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-34,900  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
11,518  
-11,538  
47,146  
51,399  
57,458  
Tăng, giảm các khoản phải thu
13,571  
29,107  
-96,668  
-33,486  
-19,975  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,467  
25,391  
-42,440  
20,227  
-41,300  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
37,871  
-17,066  
70,898  
19,206  
-30,084  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-103  
822  
-9,061  
7,104  
4,717  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,359  
-8,150  
-17,341  
-17,068  
-16,115  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,379  
-3,011  
-5,956  
-5,385  
-5,452  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
330  
29  
35  
3,727  
252  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,623  
-858  
-3,613  
-4,001  
-449  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,359  
14,725  
-57,001  
41,724  
-50,948  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,521  
-23,517  
-8,928  
-6,701  
-7,575  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
164  
0  
296  
90  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-2,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
650  
10,330  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
707  
3,653  
1,320  
519  
-478  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-39,164  
-9,371  
-7,608  
-7,386  
-10,463  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
23,106  
1,095  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
160,063  
138,659  
419,985  
287,613  
355,931  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-132,578  
-188,325  
-347,484  
-318,734  
-268,606  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-679  
-673  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,601  
-7,978  
-10,302  
-11,440  
-10,248  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
20,884  
-57,644  
85,306  
-42,144  
76,404  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
30,078  
-52,290  
20,697  
-7,806  
14,992  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,338  
72,627  
51,930  
59,736  
40,497  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,416  
20,338  
72,627  
51,930  
55,490