Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng công trình 3 (CT3: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,013  
11,288  
23,868  
19,760  
16,565  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,163  
17,531  
16,996  
12,011  
10,951  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,253  
5,000  
0  
0  
546  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,685  
1,025  
478  
512  
-3,554  
Chi phí lãi vay
17,678  
16,554  
16,115  
13,437  
16,864  
Thu lãi và cổ tức
-1,770  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
47,146  
51,399  
57,458  
45,719  
41,372  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-96,668  
-33,486  
-19,975  
65,835  
-66,106  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-42,440  
20,227  
-41,300  
-64,844  
4,350  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
70,898  
19,206  
-30,084  
8,273  
24,857  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,061  
7,104  
4,717  
-9,647  
-3,923  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,341  
-17,068  
-16,115  
-13,437  
-16,864  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,956  
-5,385  
-5,452  
-987  
-3,015  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
35  
3,727  
252  
128  
66  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,613  
-4,001  
-449  
-3,247  
-3,381  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-57,001  
41,724  
-50,948  
27,792  
-22,644  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,928  
-6,701  
-7,575  
-23,615  
-10,295  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
296  
90  
0  
258  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,500  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,500  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
30  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,320  
519  
-478  
-512  
63  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,608  
-7,386  
-10,463  
-24,127  
-9,944  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
23,106  
1,095  
0  
0  
12,604  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
419,985  
287,613  
355,931  
228,449  
162,045  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-347,484  
-318,734  
-268,606  
-219,724  
-128,875  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-679  
-673  
-3,400  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,302  
-11,440  
-10,248  
-11,201  
-650  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
85,306  
-42,144  
76,404  
-5,876  
45,123  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
20,697  
-7,806  
14,992  
-2,210  
12,535  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
51,930  
59,736  
40,497  
42,708  
30,172  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
72,627  
51,930  
55,490  
40,497  
42,708