Công ty Cổ phần hóa chất cơ bản Miền Nam (CSV: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
219,324  
196,487  
207,804  
202,442  
132,872  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
82,012  
115,844  
116,605  
90,504  
86,882  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
33,603  
12,383  
560  
-154  
24  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-64  
-694  
-11  
5  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18,449  
-9,245  
-5,936  
-5,431  
-4,454  
Chi phí lãi vay
8,086  
7,350  
15,280  
25,715  
47,450  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
324,511  
322,125  
334,302  
313,081  
262,775  
Tăng, giảm các khoản phải thu
24,839  
-98,248  
27,175  
-58,833  
57,250  
Tăng, giảm hàng tồn kho
44,974  
-42,257  
73,330  
38,451  
-86,260  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-22,981  
5,458  
5,548  
-70,017  
71,997  
Tăng, giảm chi phí trả trước
22,367  
24,427  
9,619  
-44,014  
-1,376  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,225  
-7,407  
-15,033  
-25,596  
-48,056  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-60,810  
-51,915  
-37,349  
-37,265  
-25,684  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
874  
128  
162,137  
126,985  
39,148  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,111  
-8,824  
-83,334  
-60,831  
-110,743  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
307,437  
143,488  
476,396  
181,960  
159,051  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,273  
-19,068  
-39,671  
-61,227  
-38,239  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
89  
0  
56  
0  
848  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-17,000  
-131,000  
-152,950  
-358,259  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
550  
17,000  
131,000  
145,950  
358,259  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
16,411  
7,939  
5,936  
5,113  
4,148  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,777  
-11,129  
-33,679  
-63,114  
-33,243  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
578,674  
478,152  
549,972  
686,161  
851,048  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-632,014  
-441,941  
-632,766  
-738,678  
-916,162  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-72,486  
-133,025  
-98,917  
-61,510  
-26,932  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-125,826  
-96,814  
-181,710  
-114,026  
-92,045  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
186,388  
35,545  
261,008  
4,820  
33,762  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
296,640  
261,019  
0  
140,079  
106,318  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
55  
76  
11  
43  
-2  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
483,084  
296,640  
261,019  
144,942  
140,079