Công ty Cổ phần hóa chất cơ bản Miền Nam (CSV: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
196,487  
207,804  
202,442  
132,872  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
115,844  
116,605  
90,504  
86,882  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
12,383  
560  
-154  
24  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-694  
-11  
5  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,245  
-5,936  
-5,431  
-4,454  
 
Chi phí lãi vay
7,350  
15,280  
25,715  
47,450  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
322,125  
334,302  
313,081  
262,775  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-98,248  
27,175  
-58,833  
57,250  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-42,257  
73,330  
38,451  
-86,260  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,458  
5,548  
-70,017  
71,997  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
24,427  
9,619  
-44,014  
-1,376  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,407  
-15,033  
-25,596  
-48,056  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-51,915  
-37,349  
-37,265  
-25,684  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
128  
162,137  
126,985  
39,148  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,824  
-83,334  
-60,831  
-110,743  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
143,488  
476,396  
181,960  
159,051  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,068  
-39,671  
-61,227  
-38,239  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
56  
0  
848  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-17,000  
-131,000  
-152,950  
-358,259  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,000  
131,000  
145,950  
358,259  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,939  
5,936  
5,113  
4,148  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,129  
-33,679  
-63,114  
-33,243  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
478,152  
549,972  
686,161  
851,048  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-441,941  
-632,766  
-738,678  
-916,162  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-133,025  
-98,917  
-61,510  
-26,932  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-96,814  
-181,710  
-114,026  
-92,045  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
35,545  
261,008  
4,820  
33,762  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
261,019  
0  
140,079  
106,318  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
76  
11  
43  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
296,640  
261,019  
144,942  
140,079