Công ty Cổ phần hóa chất cơ bản Miền Nam (CSV: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
318,538  
308,250  
228,941  
196,487  
207,804  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
25,520  
40,799  
82,012  
115,844  
116,605  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-3,480  
-15,005  
31,595  
12,383  
560  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-62  
149  
151  
-694  
-11  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-27,361  
-23,455  
-17,450  
-9,245  
-5,936  
Chi phí lãi vay
5,487  
3,860  
8,086  
7,350  
15,280  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
318,642  
314,599  
333,335  
322,125  
334,302  
Tăng, giảm các khoản phải thu
34,887  
6,591  
26,940  
-98,248  
27,175  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-102,248  
31,332  
44,920  
-42,257  
73,330  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
39,153  
-29,250  
-34,121  
5,458  
5,548  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-85,623  
-20  
21,557  
24,427  
9,619  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,588  
-3,863  
-8,225  
-7,407  
-15,033  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-69,170  
-53,812  
-60,810  
-51,915  
-37,349  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
12  
20  
50  
128  
162,137  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-23,153  
-11,924  
-15,957  
-8,824  
-83,334  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
106,911  
253,673  
307,690  
143,488  
476,396  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-97,508  
-20,123  
-12,456  
-19,068  
-39,671  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,372  
0  
89  
0  
56  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-280,000  
-100,000  
0  
-17,000  
-131,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
150,000  
0  
550  
17,000  
131,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
24,055  
21,554  
16,411  
7,939  
5,936  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-200,081  
-98,569  
4,595  
-11,129  
-33,679  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
589,626  
345,316  
578,674  
478,152  
549,972  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-617,235  
-377,571  
-632,035  
-441,941  
-632,766  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-194,528  
-120,681  
-72,486  
-133,025  
-98,917  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-222,136  
-152,935  
-125,847  
-96,814  
-181,710  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-315,306  
2,170  
186,438  
35,545  
261,008  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
485,244  
483,084  
296,640  
261,019  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
-10  
5  
76  
11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
169,936  
485,244  
483,084  
296,640  
261,019