Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam (CSM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
331,679  
371,489  
425,556  
480,812  
337,434  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
177,735  
183,208  
138,739  
64,960  
69,343  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-4,231  
223  
1,975  
-26,512  
1,942  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
10,658  
603  
-723  
723  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-41,279  
-31,044  
-28,661  
-59,970  
-27,074  
Chi phí lãi vay
60,040  
67,229  
55,822  
40,636  
77,364  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
534,600  
591,708  
592,708  
500,648  
459,009  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-100,637  
-20,464  
41,336  
-66,350  
-152,434  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-106,663  
197,997  
-178,774  
-58,286  
-127,770  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
45,892  
-154,406  
105,400  
90,213  
147,613  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-9,388  
-3,454  
-1,482  
-1,832  
-311  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-52,981  
-58,766  
-45,301  
-40,636  
-77,364  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-80,187  
-75,186  
-108,165  
-124,603  
-69,335  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,362  
18,986  
19,724  
45,650  
5,634  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-74,834  
-23,740  
-19,245  
-11,398  
-15,904  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
164,166  
472,674  
406,201  
333,407  
169,139  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-276,618  
-143,267  
-501,172  
-1,023,741  
-189,465  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
19,011  
135,814  
727  
0  
70,140  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1,900  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
18,920  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-7,570  
-9,450  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3,507  
61,050  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,906  
11,965  
16,289  
55,956  
5,131  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-243,701  
23,432  
-488,219  
-916,185  
-116,094  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
87,755  
162,679  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,204,704  
1,642,063  
2,015,941  
840,648  
2,034,691  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,958,740  
-1,769,896  
-1,769,824  
-165,216  
-2,199,830  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-7,612  
-6,339  
-4,209  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-251,664  
-278,493  
-154,772  
-175,529  
-62,679  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,313  
-412,665  
87,136  
587,657  
-65,139  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-92,848  
83,440  
5,119  
4,880  
-12,094  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
123,751  
40,414  
35,295  
30,416  
42,504  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
57  
-103  
0  
0  
6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,960  
123,751  
40,414  
35,295  
30,416