Công ty Cổ phần Công nghiệp Cao su Miền Nam (CSM: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,510  
68,751  
331,449  
371,489  
425,556  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
185,200  
172,274  
177,735  
183,208  
138,739  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,119  
-4,231  
223  
1,975  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4,721  
-808  
11,216  
603  
-723  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,208  
-26,065  
-19,895  
-31,044  
-28,661  
Chi phí lãi vay
122,249  
107,516  
60,040  
67,229  
55,822  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-51,131  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
317,471  
322,788  
505,182  
591,708  
592,708  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-200  
-219,283  
-95,237  
-20,464  
41,336  
Tăng, giảm hàng tồn kho
205,680  
-345,929  
-106,663  
197,997  
-178,774  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-48,876  
137,667  
47,810  
-154,406  
105,400  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-15,375  
-18,868  
-9,388  
-3,454  
-1,482  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-117,927  
-101,649  
-52,981  
-58,766  
-45,301  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,740  
-33,639  
-81,437  
-75,186  
-108,165  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,214  
11,606  
8,401  
18,986  
19,724  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,800  
-37,347  
-319,762  
-23,740  
-19,245  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
325,447  
-284,652  
-104,076  
472,674  
406,201  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-186,833  
-230,022  
-277,563  
-143,267  
-501,172  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
736  
-5,456  
135,814  
727  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
18,920  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-7,570  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
3,507  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,995  
13,723  
11,494  
11,965  
16,289  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-180,839  
-215,563  
-271,525  
23,432  
-488,219  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
296,060  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,903,782  
3,438,875  
2,204,145  
1,642,063  
2,015,941  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,929,768  
-2,784,926  
-1,958,740  
-1,769,896  
-1,769,824  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-32,771  
-16,718  
-7,612  
-6,339  
-4,209  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-41,450  
-134,512  
-251,100  
-278,493  
-154,772  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-100,207  
502,718  
282,752  
-412,665  
87,136  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
44,401  
2,503  
-92,848  
83,440  
5,119  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,449  
30,960  
123,751  
40,414  
35,295  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-404  
-14  
57  
-103  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
77,446  
33,449  
30,960  
123,751  
40,414