Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Thành Nam (CSC: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,776  
14,273  
2,115  
-601  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,325  
3,825  
4,328  
5,850  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,095  
859  
2,084  
11  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
0  
0  
-19  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-414  
-16,866  
-8,478  
-2,329  
 
Chi phí lãi vay
6,226  
4,030  
11,323  
9,986  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,005  
6,121  
11,373  
12,897  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,105  
-3,121  
-16,586  
13,805  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
56,076  
1,872  
36,645  
-18,980  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-38,694  
-17,021  
-4,479  
-11,519  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-686  
-550  
135  
1,200  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,259  
-11,661  
-1,255  
-8,601  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,743  
-1,480  
-2,151  
-207  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
17,789  
924  
13,746  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,150  
-1,148  
-18,038  
-5,671  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,445  
-9,198  
6,569  
-3,329  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,424  
-2,501  
-2,454  
-9,121  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
133  
283  
13,645  
438  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
3  
200  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,846  
-965  
-3,444  
-7,255  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,913  
6,051  
4,721  
346  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
326  
16,866  
3,435  
2,329  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,897  
19,738  
16,103  
-13,262  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,900  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
93,414  
99,784  
14,564  
105,761  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-104,648  
-120,690  
-14,445  
-96,792  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-59  
-376  
-410  
-473  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-4,518  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,392  
-21,282  
-291  
3,978  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-845  
-10,743  
22,381  
-12,613  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,608  
44,351  
21,970  
34,584  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,766  
33,608  
44,351  
21,970