Công ty cổ phần Tập đoàn COTANA (CSC: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
156,808  
154,440  
20,479  
11,776  
14,273  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,181  
4,259  
4,320  
4,325  
3,825  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,501  
6,631  
-117  
2,095  
859  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
-2  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-178,239  
-189,304  
-21,900  
-414  
-16,866  
Chi phí lãi vay
5,329  
5,236  
4,367  
6,226  
4,030  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
42  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-9,420  
-18,695  
7,149  
24,005  
6,121  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-155,553  
-14,176  
-17,223  
-7,105  
-3,121  
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,128  
-584  
10,415  
56,076  
1,872  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
83,656  
-44,236  
10,570  
-38,694  
-17,021  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,495  
242  
-1,856  
-686  
-550  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,202  
-3,588  
-2,082  
-5,259  
-11,661  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-41,878  
-6,693  
-4,659  
-3,743  
-1,480  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
17,789  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-561  
-1,357  
-178  
-3,150  
-1,148  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-121,325  
-89,087  
2,136  
21,445  
-9,198  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,727  
-8,785  
-5,706  
-7,424  
-2,501  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
491  
400  
133  
283  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-136,900  
-2,289  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,296  
31,048  
1  
0  
3  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,148  
-500  
-782  
-7,846  
-965  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
172,500  
187,000  
49,647  
1,913  
6,051  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,340  
8,178  
6,859  
326  
16,866  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
184,261  
80,532  
48,130  
-12,897  
19,738  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,767  
0  
0  
1,900  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
133,660  
114,056  
30,839  
93,414  
99,784  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-133,604  
-74,277  
-52,930  
-104,648  
-120,690  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-59  
-376  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,126  
-9,983  
-6,004  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,304  
29,796  
-28,096  
-9,392  
-21,282  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
58,632  
21,241  
22,170  
-845  
-10,743  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
76,177  
54,936  
32,766  
33,608  
44,351  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
134,809  
76,177  
54,936  
32,766  
33,608