Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ (CPC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,667  
1,945  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
300,498  
224,194  
197,788  
225,195  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-255,142  
-172,764  
-139,768  
-168,365  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-28,035  
-13,700  
-13,284  
-14,408  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,822  
-892  
-1,273  
-1,931  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,024  
-3,485  
-3,908  
-3,938  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9,905  
7,075  
3,327  
13,408  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-27,237  
-29,130  
-29,543  
-21,120  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-5,857  
11,298  
13,339  
28,841  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,223  
-529  
-2,976  
-1,140  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
236  
211  
875  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-6,000  
-2,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
4,000  
2,000  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,895  
1,357  
1,111  
959  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,328  
-935  
-1,654  
694  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
155,345  
113,486  
99,622  
124,094  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-144,295  
-107,994  
-99,658  
-134,970  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,163  
-8,163  
-8,267  
-8,034  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,887  
-2,671  
-8,302  
-18,911  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,297  
7,691  
3,383  
10,625  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,618  
30,791  
27,285  
15,138  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
109  
135  
124  
1,522  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,429  
38,618  
30,791  
27,285