Công ty Cổ phần Thuốc sát trùng Cần Thơ (CPC: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,945  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
197,788  
225,195  
199,780  
235,560  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-139,768  
-168,365  
-195,177  
-155,866  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-13,284  
-14,408  
-12,946  
-13,662  
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,273  
-1,931  
-1,390  
-1,663  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,908  
-3,938  
-2,592  
-2,923  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,327  
13,408  
8,718  
6,070  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-29,543  
-21,120  
-20,224  
-28,330  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,339  
28,841  
-23,830  
39,187  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,976  
-1,140  
-787  
-742  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
211  
875  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,000  
0  
0  
-183,535  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
0  
0  
165,570  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,111  
959  
1,169  
1,643  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,654  
694  
381  
-17,064  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
99,622  
124,094  
124,813  
91,132  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-99,658  
-134,970  
-105,419  
-109,031  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,267  
-8,034  
-8,668  
-8,886  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,302  
-18,911  
10,726  
-26,785  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,383  
10,625  
-12,723  
-4,663  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,285  
15,138  
25,261  
3,969  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
124  
1,522  
2,600  
2,490  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,791  
27,285  
15,138  
1,796