Công ty Cổ phần Vật Tư - Xăng Dầu (COM: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
112,525  
118,591  
136,819  
127,815  
51,218  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,592  
8,505  
7,382  
7,219  
6,405  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,163  
2,624  
4,684  
8,469  
10,488  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,397  
-2,637  
-2,396  
-2,306  
-10,163  
Chi phí lãi vay
13  
35  
0  
573  
3,402  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
121,897  
127,118  
146,489  
141,771  
61,349  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,861  
20,621  
-30,209  
9,468  
26,581  
Tăng, giảm hàng tồn kho
100,138  
20,469  
-97,213  
-633  
138,245  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,341  
-622  
-1,342  
12,021  
6,500  
Tăng, giảm chi phí trả trước
340  
-70  
700  
503  
894  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
688  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13  
-35  
0  
-573  
-3,402  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-20,974  
-27,213  
-24,106  
-25,464  
-7,372  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,610  
-10,605  
-9,749  
-5,853  
-3,561  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
163,577  
129,662  
-15,431  
131,926  
219,234  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,453  
-22,047  
-10,779  
-7,978  
-4,919  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,056  
233  
876  
782  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,257  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,016  
2,207  
2,196  
2,268  
10,196  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,381  
-19,608  
-7,707  
-4,927  
6,533  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
12,202  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
30,000  
0  
42,500  
428,900  
2,098,800  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-30,000  
-42,500  
0  
-428,900  
-2,304,700  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,025  
-42,772  
-70,213  
-87,548  
-22,557  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-28,025  
-85,272  
-27,713  
-87,548  
-216,255  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
118,171  
24,783  
-50,850  
39,451  
9,513  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
51,271  
26,489  
77,339  
37,888  
28,376  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
169,443  
51,271  
26,489  
77,339  
37,888