Công ty Cổ phần Vật Tư - Xăng Dầu (COM: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
136,821  
127,815  
51,218  
32,700  
31,946  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,382  
7,219  
6,405  
5,766  
6,047  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,610  
8,469  
10,488  
3,348  
15,483  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,196  
-2,306  
-10,163  
-6,708  
-3,010  
Chi phí lãi vay
0  
573  
3,402  
5,561  
6,904  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
140,397  
141,771  
61,349  
40,667  
57,370  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-30,134  
9,468  
26,581  
-10,355  
19,692  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-97,213  
-633  
138,245  
-16,513  
-149,449  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,238  
12,021  
6,500  
-78,623  
60,631  
Tăng, giảm chi phí trả trước
700  
503  
894  
841  
1,447  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
688  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-573  
-3,402  
-5,561  
-6,904  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,106  
-25,464  
-7,372  
-8,496  
-7,489  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,441  
-5,853  
-3,561  
-3,253  
-8,345  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-15,035  
131,926  
219,234  
-81,294  
-33,048  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,779  
-7,978  
-4,919  
-34,267  
-22,625  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
876  
782  
0  
570  
398  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-10,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,257  
32,930  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,190  
2,268  
10,196  
5,041  
2,863  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,713  
-4,927  
6,533  
4,274  
-29,364  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
12,202  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,500  
428,900  
2,098,800  
2,696,800  
2,067,402  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-428,900  
-2,304,700  
-2,627,500  
-1,964,802  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-70,603  
-87,548  
-22,557  
-20,447  
-21,787  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-28,103  
-87,548  
-216,255  
48,853  
80,813  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-50,850  
39,451  
9,513  
-28,167  
18,401  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
77,339  
37,888  
28,376  
56,543  
38,142  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,489  
77,339  
37,888  
28,376  
56,543