Công ty Cổ phần Xây dựng và Kinh doanh vật tư (CNT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-24,543  
-57,979  
-84,160  
-15,692  
11,156  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,258  
5,576  
6,854  
7,822  
7,829  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-349  
-2,946  
-410  
-859  
3,149  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
17  
-17  
-11  
-67  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,848  
-3,304  
-2,919  
-17,353  
-27,918  
Chi phí lãi vay
34,613  
61,469  
95,381  
138,650  
172,394  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,149  
2,799  
14,736  
112,502  
165,250  
Tăng, giảm các khoản phải thu
140,595  
186,684  
233,134  
122,692  
-40,541  
Tăng, giảm hàng tồn kho
51,033  
25,843  
29,229  
70,460  
62,660  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-117,596  
-113,272  
-7,757  
-88,730  
102,528  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,312  
2,413  
3,994  
-941  
4,939  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,653  
-33,494  
-109,866  
-169,418  
-194,157  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-491  
-44  
-1,588  
-259  
-3,367  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
6,069  
9,344  
14,954  
141,345  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17  
-2,370  
-9,581  
-13,528  
-141,828  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
84,332  
74,629  
161,646  
47,731  
96,828  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-100  
-1,445  
-1,074  
-5,376  
-26,297  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
5,319  
1,944  
6,032  
390  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-18,656  
-8,217  
-49,000  
-6,092  
-16,024  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
25,752  
42,738  
36,200  
6,930  
14,359  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-5  
0  
-430  
-38,151  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,050  
3,369  
33,421  
1,000  
207  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,555  
4,891  
3,512  
4,254  
17,505  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,601  
46,650  
25,002  
6,319  
-48,012  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-1,013  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
51,589  
301,905  
1,588,158  
2,472,823  
3,487,939  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-170,751  
-424,241  
-1,781,954  
-2,555,803  
-3,547,494  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-16,400  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-119,162  
-122,337  
-193,796  
-82,980  
-76,968  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-20,229  
-1,058  
-7,148  
-28,930  
-28,151  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,371  
25,412  
32,560  
61,385  
89,418  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-17  
17  
0  
-24  
119  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,126  
24,371  
25,412  
32,431  
61,385