Công ty cổ phần Tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCO (CNN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,289  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,259  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,188  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,475  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
158  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
14,418  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,341  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,553  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
30,281  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,393  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-157  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,541  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
329,846  
277,366  
240,490  
189,373  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-270,286  
-259,233  
-171,099  
-120,434  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-27,990  
-22,688  
-23,534  
-19,255  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-39  
-127  
0  
-2  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-3,363  
-1,787  
-3,609  
-4,415  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
68,127  
25,859  
22,949  
64,301  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-87,948  
-26,078  
-64,116  
-102,328  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
24,607  
8,346  
-6,687  
1,081  
7,239  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,694  
-7,446  
-766  
-5,014  
-9,589  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
323  
21  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-36,042  
-69,374  
-64,000  
-84,650  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
43,696  
45,600  
74,889  
56,650  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-10,789  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,000  
0  
0  
0  
2,300  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,475  
2,589  
1,701  
2,713  
6,144  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,686  
2,818  
-22,839  
8,587  
-29,144  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-8,470  
0  
31,900  
0  
179  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,710  
14,112  
1,961  
2,400  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,888  
-14,112  
-2,400  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,840  
-2,996  
-1,409  
-4,748  
-1,815  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,488  
-2,996  
30,051  
-2,348  
-1,636  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
6,433  
8,168  
526  
7,320  
-23,542  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,540  
30,351  
29,814  
22,507  
46,060  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
21  
11  
-13  
-11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,973  
38,540  
30,351  
29,814  
22,507