Công ty cổ phần Tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCO (CNN: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,598  
15,438  
14,289  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,938  
3,399  
3,259  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-756  
-239  
2,188  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-18  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,646  
-7,914  
-5,475  
0  
0  
Chi phí lãi vay
295  
293  
158  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,412  
10,977  
14,418  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,069  
-64,072  
-23,341  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,335  
-4,914  
3,553  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
49,659  
65,255  
30,281  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,374  
-6,898  
3,393  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-295  
-293  
-157  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,062  
-3,531  
-3,541  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,162  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
329,846  
277,366  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-270,286  
-259,233  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-27,990  
-22,688  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-39  
-127  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-3,363  
-1,787  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
68,127  
25,859  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-87,948  
-26,078  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,521  
-3,476  
24,607  
8,346  
-6,687  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-72,287  
-9,220  
-4,694  
-7,446  
-766  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
91  
845  
323  
21  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-78,657  
-9,946  
0  
-36,042  
-69,374  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
68,650  
0  
0  
43,696  
45,600  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,800  
-10,789  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
500  
1,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,959  
7,914  
5,475  
2,589  
1,701  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-72,245  
-11,707  
-8,686  
2,818  
-22,839  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
20,000  
17,224  
-8,470  
0  
31,900  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
70,403  
46,531  
6,710  
14,112  
1,961  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-58,760  
-32,902  
-2,888  
-14,112  
-2,400  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,902  
-6,956  
-4,840  
-2,996  
-1,409  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
23,741  
23,896  
-9,488  
-2,996  
30,051  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18  
8,713  
6,433  
8,168  
526  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
53,686  
44,973  
38,540  
30,351  
29,814  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
18  
0  
0  
21  
11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
53,722  
53,686  
44,973  
38,540  
30,351