Công ty Cổ phần CNG Việt Nam (CNG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
147,742  
145,078  
130,040  
139,035  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
60,815  
64,229  
80,029  
133,035  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,183  
-3,777  
7,030  
-996  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-8  
5  
47  
-4  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-8,557  
-14,270  
-19,411  
 
Chi phí lãi vay
-7,500  
6,108  
7,483  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
6,155  
0  
0  
14,508  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
211,387  
203,086  
210,359  
266,168  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
22,361  
16,583  
-2,440  
-25,825  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,591  
-4,515  
1,241  
-1,672  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-8,511  
-21,400  
29,746  
1,682  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
852  
-831  
-651  
361  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,203  
-6,099  
-7,549  
-14,714  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,850  
-25,060  
-44,012  
-14,682  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,881  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-950  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
181,445  
161,764  
189,576  
210,367  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-32,670  
-122,592  
-89,309  
-5,865  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
62  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
25,000  
50,100  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
13,000  
27,000  
0  
5,762  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,422  
8,663  
15,566  
17,947  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,187  
-86,929  
-48,743  
67,944  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
10,653  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
14,705  
92,722  
37,121  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-42,302  
-80,231  
-44,556  
-60,222  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-80,706  
-94,508  
-94,504  
-64,204  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-108,303  
-82,017  
-101,940  
-113,773  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
60,955  
-7,182  
38,893  
164,538  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
281,711  
288,735  
249,842  
85,305  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
158  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
342,673  
281,711  
288,735  
249,842