Công ty Cổ phần CNG Việt Nam (CNG: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
144,442  
142,385  
147,742  
145,078  
130,040  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,225  
46,650  
60,815  
64,229  
80,029  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,907  
10,996  
4,183  
-3,777  
7,030  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
0  
-8  
5  
47  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-9,699  
-7,500  
-8,557  
-14,270  
Chi phí lãi vay
72  
2,007  
6,155  
6,108  
7,483  
Thu lãi và cổ tức
-11,638  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
185,009  
192,339  
211,387  
203,086  
210,359  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-36,223  
-62,598  
22,361  
16,583  
-2,440  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,509  
-8,626  
-15,591  
-4,515  
1,241  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
52,097  
79,580  
-8,511  
-21,400  
29,746  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-70  
-6,071  
852  
-831  
-651  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-72  
-2,071  
-6,203  
-6,099  
-7,549  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-35,224  
-27,248  
-22,850  
-25,060  
-44,012  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,881  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,726  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
139,282  
165,304  
181,445  
161,764  
189,576  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-74,948  
-75,918  
-32,670  
-122,592  
-89,309  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
62  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-33,900  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
25,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
33,900  
0  
13,000  
27,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,248  
9,040  
7,422  
8,663  
15,566  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-29,800  
-100,778  
-12,187  
-86,929  
-48,743  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
14,705  
92,722  
37,121  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-647  
-46,319  
-42,302  
-80,231  
-44,556  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-40,520  
-81,001  
-80,706  
-94,508  
-94,504  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-41,167  
-127,319  
-108,303  
-82,017  
-101,940  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
68,315  
-62,793  
60,955  
-7,182  
38,893  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
279,880  
342,673  
281,711  
288,735  
249,842  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
0  
8  
158  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
348,194  
279,880  
342,673  
281,711  
288,735