Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco (CNC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
37,910  
36,261  
33,733  
37,318  
29,188  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,844  
13,521  
13,001  
10,755  
9,611  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-402  
179  
287  
203  
683  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,248  
-80  
3  
151  
512  
Chi phí lãi vay
794  
1,435  
3,556  
6,732  
9,845  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
53,395  
51,316  
50,581  
55,160  
49,839  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,127  
9,268  
-18,920  
1,128  
28,434  
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,355  
1,104  
10,096  
4,596  
-10,765  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
16,027  
-2,610  
-14,041  
-19,576  
-25,028  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,462  
1,325  
-2,310  
-241  
173  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,087  
-1,518  
-4,004  
-7,301  
-10,017  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,043  
-1,891  
-2,379  
-1,484  
-1,964  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,693  
-3,527  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
60,364  
53,466  
19,022  
32,281  
30,672  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,143  
-4,184  
-6,573  
-28,956  
-18,293  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
99  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
80  
63  
111  
178  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,044  
-4,105  
-6,511  
-28,845  
-18,115  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
14,248  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
-19,808  
37,879  
68,472  
80,652  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-14,630  
0  
-52,405  
-79,251  
-82,216  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-37,661  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,578  
0  
-81  
-6,061  
-6,192  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,208  
-57,469  
-14,608  
-16,840  
6,492  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
14,113  
-8,108  
-2,096  
-13,404  
19,049  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,027  
13,135  
15,231  
28,636  
9,586  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,140  
5,027  
13,135  
15,231  
28,636