Công ty Cổ phần Công nghệ cao Traphaco (CNC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,261  
33,733  
37,318  
29,188  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,521  
13,001  
10,755  
9,611  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
179  
287  
203  
683  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-80  
3  
151  
512  
 
Chi phí lãi vay
1,435  
3,556  
6,732  
9,845  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
51,316  
50,581  
55,160  
49,839  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,268  
-18,920  
1,128  
28,434  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,104  
10,096  
4,596  
-10,765  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,610  
-14,041  
-19,576  
-25,028  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,325  
-2,310  
-241  
173  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,518  
-4,004  
-7,301  
-10,017  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,891  
-2,379  
-1,484  
-1,964  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,527  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
263,937  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-195,258  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-35,376  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-12,346  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-787  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
7,974  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-15,569  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
53,466  
19,022  
32,281  
30,672  
12,575  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,184  
-6,573  
-28,956  
-18,293  
-3,136  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
80  
63  
111  
178  
85  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,105  
-6,511  
-28,845  
-18,115  
-3,051  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
14,248  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
-19,808  
37,879  
68,472  
80,652  
77,319  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-52,405  
-79,251  
-82,216  
-79,295  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-37,661  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-81  
-6,061  
-6,192  
-9,583  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-57,469  
-14,608  
-16,840  
6,492  
-11,559  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,108  
-2,096  
-13,404  
19,049  
-2,036  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,135  
15,231  
28,636  
9,586  
11,622  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,027  
13,135  
15,231  
28,636  
9,586