Công ty cổ phần Camimex Group (CMX: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
30,367  
-38,163  
28,784  
10,213  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
21,479  
17,646  
14,805  
19,030  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
2,131  
-9,505  
-134,179  
15,729  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
429  
398  
-215  
1,451  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
119  
-30  
592  
-112  
Chi phí lãi vay
0  
23,131  
26,538  
22,113  
24,627  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
77,656  
-3,117  
-68,100  
70,938  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-247,937  
-285,259  
-50,641  
33,593  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-40,142  
7,356  
161,933  
-43,499  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
295,689  
358,157  
28,932  
19,024  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-823  
1,812  
-2,703  
1,179  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-25,424  
-27,895  
-22,879  
-26,675  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-6,042  
-1,759  
-1,249  
-3,631  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
500  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,328  
0  
-693  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,887,034  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,271,182  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-58,550  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-26,313  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-179  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,977,333  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,003,876  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
504,268  
52,977  
47,967  
45,293  
50,735  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-39,978  
-39,858  
-34,874  
-9,102  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
45  
1,455  
60  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-6,194  
-58,860  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
13,593  
20,981  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
112  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
0  
0  
3  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3  
-32,533  
-76,283  
-34,811  
-8,990  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
50  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
979,895  
1,520,099  
1,475,694  
1,224,340  
1,534,631  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,488,777  
-1,542,422  
-1,448,652  
-1,230,691  
-1,575,957  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-508,882  
-22,273  
27,042  
-6,350  
-41,326  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,612  
-1,829  
-1,275  
4,132  
419  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,221  
10,015  
11,256  
7,143  
6,702  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
35  
34  
-18  
22  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,609  
8,221  
10,015  
11,256  
7,143