Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản và xuất nhập khẩu Cà Mau (Camimex) (CMX: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
-38,163  
28,784  
10,213  
-125,647  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
17,646  
14,805  
19,030  
13,380  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-9,505  
-134,179  
15,729  
131,576  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
398  
-215  
1,451  
748  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-30  
592  
-112  
870  
Chi phí lãi vay
0  
26,538  
22,113  
24,627  
31,476  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
-3,117  
-68,100  
70,938  
52,403  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-285,259  
-50,641  
33,593  
1,197  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
7,356  
161,933  
-43,499  
-26,203  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
358,157  
28,932  
19,024  
35,774  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
1,812  
-2,703  
1,179  
1,175  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-27,895  
-22,879  
-26,675  
-27,872  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,759  
-1,249  
-3,631  
-525  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
500  
400  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,328  
0  
-693  
-204  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
2,110,577  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,352,082  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-50,234  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-24,827  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-4,520  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,631,830  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,630,051  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
680,693  
47,967  
45,293  
50,735  
36,144  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-39,858  
-34,874  
-9,102  
-17,579  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,455  
60  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-58,860  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
20,981  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
112  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4  
0  
3  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4  
-76,283  
-34,811  
-8,990  
-17,579  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
834,885  
1,475,694  
1,224,340  
1,534,631  
1,241,846  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,517,376  
-1,448,652  
-1,230,691  
-1,575,957  
-1,257,943  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-682,491  
27,042  
-6,350  
-41,326  
-16,096  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,794  
-1,275  
4,132  
419  
2,468  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,015  
11,256  
7,143  
6,702  
4,203  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
34  
-18  
22  
31  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
8,221  
10,015  
11,256  
7,143  
6,702