Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản và xuất nhập khẩu Cà Mau (Camimex) (CMX: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,784  
10,213  
-125,647  
3,518  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,805  
19,030  
13,380  
14,123  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-134,179  
15,729  
131,576  
3,573  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-215  
1,451  
748  
-252  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
592  
-112  
870  
165  
 
Chi phí lãi vay
22,113  
24,627  
31,476  
55,786  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-68,100  
70,938  
52,403  
76,914  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-50,641  
33,593  
1,197  
54,433  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
161,933  
-43,499  
-26,203  
118,032  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
28,932  
19,024  
35,774  
18,951  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,703  
1,179  
1,175  
2,044  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-22,879  
-26,675  
-27,872  
-56,033  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,249  
-3,631  
-525  
-1,624  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
500  
400  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-693  
-204  
-649  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,293  
50,735  
36,144  
212,066  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-34,874  
-9,102  
-17,579  
-20,010  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
60  
0  
0  
574  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
112  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
0  
0  
1,139  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-34,811  
-8,990  
-17,579  
-18,298  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,224,340  
1,534,631  
1,241,846  
2,116,203  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,230,691  
-1,575,957  
-1,257,943  
-2,321,106  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-23  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,350  
-41,326  
-16,096  
-204,926  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,132  
419  
2,468  
-11,157  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,143  
6,702  
4,203  
15,361  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-18  
22  
31  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,256  
7,143  
6,702  
4,203