Công ty Cổ phần Thương Nghiệp Cà Mau (CMV: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,167  
41,254  
33,483  
32,501  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,157  
6,550  
6,765  
7,230  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,188  
3,154  
5,001  
2,770  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,631  
-355  
-2,232  
-2,803  
 
Chi phí lãi vay
12,991  
11,866  
8,987  
10,839  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
57,871  
62,470  
52,004  
50,538  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,400  
4,488  
-16,949  
-32,020  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-35,796  
-23,816  
-60,743  
-60,181  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,012  
-75,732  
102,649  
-28,853  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
314  
-316  
-532  
952  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,705  
-11,827  
-9,026  
-10,971  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,773  
-9,547  
-8,380  
-8,211  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
478  
0  
3,333  
86  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,211  
-1,514  
-8,820  
-8,067  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,209  
-55,795  
53,536  
-96,727  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,587  
-8,782  
-4,850  
-4,982  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
268  
0  
124  
2,609  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-300  
-3,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
150  
550  
950  
5,808  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
1,850  
275  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,447  
355  
2,135  
723  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,722  
-7,877  
-92  
1,432  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,030,704  
1,953,225  
1,811,580  
1,992,520  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,987,812  
-1,861,314  
-1,833,169  
-1,923,896  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,163  
-18,565  
-26,669  
-17,659  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
23,728  
73,346  
-48,257  
50,964  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,798  
9,674  
5,187  
-44,330  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
54,957  
45,283  
40,095  
84,425  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
59,754  
54,957  
45,283  
40,095