Công ty Cổ phần Thương Nghiệp Cà Mau (CMV: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
41,254  
33,483  
32,501  
36,669  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,550  
6,765  
7,230  
7,624  
6,784  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,154  
5,001  
2,770  
2,444  
690  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-355  
-2,232  
-2,803  
-1,384  
 
Chi phí lãi vay
11,866  
8,987  
10,839  
10,780  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
62,470  
52,004  
50,538  
55,293  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,488  
-16,949  
-32,020  
-1,805  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-23,816  
-60,743  
-60,181  
-6,012  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-75,732  
102,649  
-28,853  
-12,220  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-316  
-532  
952  
-367  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,827  
-9,026  
-10,971  
-10,548  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,547  
-8,380  
-8,211  
-13,271  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3,333  
86  
1,018  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,514  
-8,820  
-8,067  
-7,474  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-55,795  
53,536  
-96,727  
4,616  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,782  
-4,850  
-4,982  
-10,931  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
124  
2,609  
10  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-300  
-3,000  
-1,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
550  
950  
5,808  
1,915  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-588  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,850  
275  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
355  
2,135  
723  
962  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,877  
-92  
1,432  
-9,633  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
4,790  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,953,225  
1,811,580  
1,992,520  
1,828,886  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,861,314  
-1,833,169  
-1,923,896  
-1,779,018  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,565  
-26,669  
-17,659  
-16,552  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
73,346  
-48,257  
50,964  
38,105  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,674  
5,187  
-44,330  
33,088  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,283  
40,095  
84,425  
51,338  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
54,957  
45,283  
40,095  
84,425