Công ty Cổ phần Thương Nghiệp Cà Mau (CMV: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,883  
30,583  
35,167  
41,254  
33,483  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,381  
7,186  
7,157  
6,550  
6,765  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,237  
-1,542  
4,188  
3,154  
5,001  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,829  
-1,483  
-1,631  
-355  
-2,232  
Chi phí lãi vay
14,159  
12,498  
12,991  
11,866  
8,987  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
51,831  
47,243  
57,871  
62,470  
52,004  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,638  
16,522  
-20,400  
4,488  
-16,949  
Tăng, giảm hàng tồn kho
869  
40,386  
-35,796  
-23,816  
-60,743  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-46,508  
72,322  
15,012  
-75,732  
102,649  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,344  
-890  
314  
-316  
-532  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-14,044  
-12,454  
-12,705  
-11,827  
-9,026  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,371  
-7,656  
-7,773  
-9,547  
-8,380  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,775  
1,816  
478  
0  
3,333  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,665  
-1,944  
-4,211  
-1,514  
-8,820  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-9,819  
155,345  
-7,209  
-55,795  
53,536  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-13,446  
-8,985  
-13,587  
-8,782  
-4,850  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
236  
48  
268  
0  
124  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,200  
0  
0  
0  
-300  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
17,200  
0  
150  
550  
950  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,850  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,446  
1,456  
1,447  
355  
2,135  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,763  
-7,480  
-11,722  
-7,877  
-92  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,255,622  
2,121,973  
2,030,704  
1,953,225  
1,811,580  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,212,528  
-2,232,229  
-1,987,812  
-1,861,314  
-1,833,169  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,738  
-20,225  
-19,163  
-18,565  
-26,669  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
34,357  
-130,481  
23,728  
73,346  
-48,257  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
22,774  
17,384  
4,798  
9,674  
5,187  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
77,138  
59,754  
54,957  
45,283  
40,095  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
99,912  
77,138  
59,754  
54,957  
45,283