Công ty Cổ phần Công nghệ Mạng và Truyền thông (CMT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
521,916  
376,071  
443,178  
188,139  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-479,862  
-337,945  
-325,788  
-215,820  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-10,529  
-8,834  
-7,779  
-6,636  
 
Tiền chi trả lãi vay
-4,174  
-2,905  
-6,809  
-8,523  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,852  
-2,344  
-5,037  
-509  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
97,634  
84,308  
22,964  
4,387  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-148,912  
-140,977  
-35,182  
-21,101  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-25,779  
-32,625  
85,547  
-60,063  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-27,573  
-353  
-950  
-3,143  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1,853  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
0  
-14,000  
-12,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,000  
20,735  
0  
36,531  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,063  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
505  
226  
362  
1,759  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-26,005  
20,608  
-12,734  
23,147  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-657  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
259,122  
156,289  
218,842  
147,122  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-221,550  
-170,271  
-231,979  
-158,280  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-7,428  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
37,571  
-13,982  
-13,136  
-19,243  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,213  
-25,999  
59,676  
-56,159  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,907  
69,900  
10,207  
66,367  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
6  
16  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
29,698  
43,907  
69,900  
10,207