Công ty Cổ phần Công nghệ Mạng và Truyền thông (CMT: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
33,577  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,043  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,261  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
3,230  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
766  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
37,355  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-29,484  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-31,380  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,725  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-35  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,941  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,648  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-135  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
347,046  
400,891  
521,916  
376,071  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-279,688  
-416,157  
-479,862  
-337,945  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-8,889  
-9,797  
-10,529  
-8,834  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-3,919  
-5,108  
-4,174  
-2,905  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,542  
-5,194  
-1,852  
-2,344  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
41,053  
86,353  
97,634  
84,308  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-43,869  
-87,228  
-148,912  
-140,977  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,543  
50,192  
-36,240  
-25,779  
-32,625  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,035  
-343  
0  
-27,573  
-353  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-10,000  
-2,000  
-10,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
12,000  
14,000  
10,000  
20,735  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,295  
0  
1,063  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,261  
262  
426  
505  
226  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
226  
3,213  
12,426  
-26,005  
20,608  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
283,131  
123,201  
258,914  
259,122  
156,289  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-234,150  
-168,976  
-233,933  
-221,550  
-170,271  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
48,981  
-45,776  
24,981  
37,571  
-13,982  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
27,664  
7,630  
1,167  
-14,213  
-25,999  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,519  
30,866  
29,698  
43,907  
69,900  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
4  
6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
66,183  
38,495  
30,866  
29,698  
43,907