Công ty Cổ phần Xây dựng và Nhân lực Việt Nam (CMS: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
11,495  
5,057  
27,252  
21,762  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
19,153  
11,265  
6,835  
8,456  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
9,669  
10,535  
5,159  
5,629  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-119  
-42  
-1,190  
111  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-204  
-2,185  
-1,447  
-1,994  
Chi phí lãi vay
0  
1,302  
2,466  
2,704  
4,512  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
41,296  
27,097  
39,313  
38,476  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
7,583  
-20,279  
-32,574  
-17,917  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
91,154  
21,004  
-10,075  
16,412  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-38,227  
-39,767  
-25,651  
10,024  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-1,504  
4,210  
-3,888  
802  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
237  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,274  
-2,472  
-2,864  
-4,497  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-7,121  
-5,856  
-8,974  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
4,973  
0  
19,469  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-525  
-781  
0  
-20,463  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
426,256  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-155,917  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-41,777  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-5,510  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,208  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
71,121  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-147,917  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
141,047  
98,504  
-13,137  
-41,358  
33,334  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-382  
-119,680  
-1,520  
-6,465  
-6,913  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
5,806  
5,411  
1,392  
661  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,441  
-17,322  
-16,260  
-18,790  
-9,417  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,539  
14,174  
39,574  
4,802  
2,237  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-15,840  
-20,106  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
577  
1,931  
1,889  
1,297  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,284  
-116,446  
13,296  
-37,278  
-12,135  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
10,000  
0  
0  
79,788  
30,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
47,302  
56,522  
79,732  
102,352  
151,767  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-108,576  
-54,937  
-90,821  
-97,726  
-158,808  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-17,200  
0  
-7,529  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-51,274  
1,585  
-28,289  
84,415  
15,430  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
62,489  
-16,357  
-28,130  
5,778  
36,629  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,342  
32,693  
60,821  
55,032  
18,400  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
11  
6  
3  
10  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
78,843  
16,342  
32,693  
60,821  
55,032