Công ty Cổ phần Cảng Chân Mây (CMP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
24,647  
 
8,103  
5,686  
5,478  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,800  
 
13,042  
13,051  
14,024  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
106  
 
203  
0  
800  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-21  
 
-10  
-1  
-143  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,401  
 
-4,388  
-3,870  
-4,742  
Chi phí lãi vay
0  
 
3,008  
3,008  
3,016  
Thu lãi và cổ tức
0  
 
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
42,131  
 
19,958  
17,875  
18,433  
Tăng, giảm các khoản phải thu
4,611  
 
514  
-4,289  
-89  
Tăng, giảm hàng tồn kho
479  
 
217  
672  
-773  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-32,164  
 
-24,022  
-1,666  
-397  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,166  
 
704  
-60  
632  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
 
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,521  
 
-1,587  
-1,710  
-789  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
2,184  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,401  
 
-1,499  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
 
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,969  
 
-3,531  
10,822  
17,017  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,502  
 
-1,380  
-1,083  
-3,795  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
 
-2,615  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
0  
0  
-194  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
49  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,496  
 
4,340  
4,041  
4,681  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,006  
 
344  
3,007  
692  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
 
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,923  
 
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,923  
 
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,959  
 
-3,187  
13,829  
17,709  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
114,045  
 
72,721  
58,891  
41,182  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
21  
 
10  
1  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
97,107  
 
69,544  
72,721  
58,891