Công ty Cổ phần cơ khí Mạo Khê - Vinacomin (CMK: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,051  
5,017  
4,819  
3,648  
3,822  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,730  
5,176  
4,559  
4,511  
4,720  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-91  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17  
-18  
0  
-150  
70  
Chi phí lãi vay
4,515  
4,204  
5,196  
6,937  
7,087  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,188  
14,378  
14,573  
14,946  
15,699  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-28,218  
849  
-12,318  
1,945  
-4,288  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,449  
-7,760  
3,783  
-8,637  
1,580  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
25,294  
3,921  
4,737  
-5,756  
-6,241  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-378  
87  
-331  
74  
-140  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,515  
-4,204  
-5,195  
-6,875  
-6,670  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,051  
-709  
-1,543  
-999  
-438  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
30  
5,135  
436  
894  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-533  
-1,119  
-5,655  
-591  
-761  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,661  
5,474  
3,185  
-5,458  
-367  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,529  
-6,164  
-2,360  
-4,286  
-5,994  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
140  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
1,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17  
18  
24  
30  
139  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,512  
-6,146  
-2,337  
-4,117  
-4,855  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
188,079  
164,213  
144,780  
128,917  
108,260  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-158,161  
-161,985  
-144,193  
-119,851  
-102,893  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,093  
-547  
-519  
-911  
-1,465  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
28,825  
1,681  
68  
8,154  
3,902  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-348  
1,009  
917  
-1,420  
-1,320  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,705  
1,696  
779  
2,199  
3,518  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,358  
2,705  
1,696  
779  
2,199