Công ty Cổ phần CMISTONE Việt Nam (CMI: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
221  
32,621  
16,537  
1,892  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,584  
2,622  
1,651  
3,338  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
514  
-1,067  
265  
588  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-385  
-2,402  
-1,564  
-10,973  
 
Chi phí lãi vay
5,695  
4,452  
4,077  
15,647  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,629  
36,227  
20,966  
10,493  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-50,717  
-35,829  
-35,165  
26,706  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,726  
-11,151  
-1,507  
573  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,248  
36,508  
29,681  
15,911  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
785  
-804  
-194  
553  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,778  
-8,980  
-4,077  
-9,429  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-50  
-20  
-62  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
542  
24  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-626  
-9  
-398  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-20,158  
15,866  
9,658  
44,409  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-105,387  
-17,218  
-10,400  
-41,077  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
15,608  
1,250  
8,696  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
385  
0  
1,253  
144  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-105,002  
-1,610  
-7,897  
-32,237  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
13,800  
46,088  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
81,980  
23,162  
0  
67,034  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,116  
-28,451  
14,455  
-79,351  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-14,784  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-9,996  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
78,664  
30,804  
-329  
-12,316  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-46,495  
45,060  
1,431  
-144  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
46,516  
1,456  
25  
170  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21  
46,516  
1,456  
25