Công ty Cổ phần CMISTONE Việt Nam (CMI: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-118,600  
-47,282  
221  
32,621  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,107  
7,687  
9,584  
2,622  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
85,412  
3,524  
514  
-1,067  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
66  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
9,026  
-200  
-385  
-2,402  
 
Chi phí lãi vay
15,893  
8,882  
5,695  
4,452  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,837  
-27,323  
15,629  
36,227  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
40,899  
-553  
-50,717  
-35,829  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
5,325  
-4,473  
5,726  
-11,151  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-53,735  
-9,633  
11,248  
36,508  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,103  
972  
785  
-804  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,761  
-6,299  
-2,778  
-8,980  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-744  
-73  
-50  
-20  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
817  
0  
0  
542  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-342  
0  
0  
-626  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-602  
-47,383  
-20,158  
15,866  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,599  
-10,159  
-105,387  
-17,218  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,660  
5,950  
0  
15,608  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
0  
385  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,063  
-4,209  
-105,002  
-1,610  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
13,800  
46,088  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
28,013  
102,368  
81,980  
23,162  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-40,624  
-48,577  
-17,116  
-28,451  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-9,996  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,610  
53,791  
78,664  
30,804  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,150  
2,200  
-46,495  
45,060  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,221  
21  
46,516  
1,456  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
71  
2,221  
21  
46,516