Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC (CMG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
183,125  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
90,814  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,997  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
263  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-24,418  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
26,962  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
1,388  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
281,132  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-258,469  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,531  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
283,413  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-62,953  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-30,083  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,191  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-656  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,277  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
3,662,319  
2,757,257  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-3,646,269  
-1,985,170  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-183,537  
-175,624  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-40,869  
-62,146  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-7,866  
-5,814  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
-3,824  
-636  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
324,909  
-162,418  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
172,446  
231,821  
104,865  
365,448  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-159,952  
-119,746  
-127,316  
-120,620  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
23,434  
-188  
484  
522  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-414,698  
6,011  
31,189  
-62,071  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
176,722  
-2,806  
-15,829  
101,900  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
237,865  
-239,901  
-1,900  
14,495  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,497  
2,451  
3,046  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,399  
11,613  
6,248  
-2,149  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-122,726  
-342,567  
-104,079  
-67,922  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
253,651  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-5,837  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,421,798  
1,439,216  
1,398,258  
1,414,152  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,418,734  
-1,518,357  
-1,439,035  
-1,646,755  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-61,461  
19  
-20  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-58,396  
174,529  
-40,798  
-238,440  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,676  
63,782  
-40,012  
59,086  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
168,927  
104,938  
145,040  
85,886  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-409  
207  
-91  
68  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
159,842  
168,927  
104,938  
145,040