Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC (CMG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
231,878  
232,158  
183,125  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
157,332  
126,148  
90,814  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,320  
271  
2,997  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-141  
416  
263  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-41,784  
-29,629  
-24,418  
0  
0  
Chi phí lãi vay
41,305  
27,999  
26,962  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-256  
1,388  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
393,910  
357,106  
281,132  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-282,789  
-314,036  
-258,469  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-28,858  
-26,079  
2,531  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
281,900  
195,169  
283,413  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,667  
34,912  
-62,953  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-38,252  
-24,502  
-30,083  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-40,496  
-31,372  
-29,191  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
-656  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,011  
-3,381  
-13,277  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
3,662,319  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-3,646,269  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-183,537  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-40,869  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-7,866  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-3,824  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
324,909  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
279,070  
187,817  
172,446  
231,821  
104,865  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-362,856  
-261,282  
-159,952  
-119,746  
-127,316  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,498  
6,946  
23,434  
-188  
484  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-203,145  
-160,130  
-414,698  
6,011  
31,189  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
128,357  
239,649  
176,722  
-2,806  
-15,829  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
16,751  
0  
237,865  
-239,901  
-1,900  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
753  
627  
-3,497  
2,451  
3,046  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,584  
28,039  
17,399  
11,613  
6,248  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-403,057  
-146,150  
-122,726  
-342,567  
-104,079  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
4,900  
26,389  
0  
253,651  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,746,327  
3,014,437  
2,421,798  
1,439,216  
1,398,258  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,707,525  
-2,804,814  
-2,418,734  
-1,518,357  
-1,439,035  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-82,797  
-81,289  
-61,461  
19  
-20  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-39,095  
154,723  
-58,396  
174,529  
-40,798  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-163,082  
196,390  
-8,676  
63,782  
-40,012  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
356,220  
159,842  
168,927  
104,938  
145,040  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-211  
-12  
-409  
207  
-91  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
192,927  
356,220  
159,842  
168,927  
104,938