Công ty Cổ phần Tập đoàn Công nghệ CMC (CMG: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
232,158  
183,125  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
126,148  
90,814  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
271  
2,997  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
416  
263  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29,629  
-24,418  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
27,999  
26,962  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-256  
1,388  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
357,106  
281,132  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-314,036  
-258,469  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-26,079  
2,531  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
195,169  
283,413  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
34,912  
-62,953  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-24,502  
-30,083  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-31,372  
-29,191  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
-656  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,381  
-13,277  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
3,662,319  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-3,646,269  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-183,537  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-40,869  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-7,866  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-3,824  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
324,909  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
187,817  
172,446  
231,821  
104,865  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-261,282  
-159,952  
-119,746  
-127,316  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,946  
23,434  
-188  
484  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-160,130  
-414,698  
6,011  
31,189  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
239,649  
176,722  
-2,806  
-15,829  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
237,865  
-239,901  
-1,900  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
627  
-3,497  
2,451  
3,046  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28,039  
17,399  
11,613  
6,248  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-146,150  
-122,726  
-342,567  
-104,079  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
26,389  
0  
253,651  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,014,437  
2,421,798  
1,439,216  
1,398,258  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,804,814  
-2,418,734  
-1,518,357  
-1,439,035  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-81,289  
-61,461  
19  
-20  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
154,723  
-58,396  
174,529  
-40,798  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
196,390  
-8,676  
63,782  
-40,012  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
159,842  
168,927  
104,938  
145,040  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-12  
-409  
207  
-91  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
356,220  
159,842  
168,927  
104,938