Công ty cổ phần Thực phẩm Cholimex (CMF: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
71,236  
63,370  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,130  
14,408  
12,427  
10,497  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,839  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
229  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
1,346  
-1,113  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
10,631  
6,214  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
98,504  
83,108  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-43,097  
29,630  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,739  
-1,977  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
39,350  
279,120  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,839  
-5,165  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
1,225  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,631  
-13,973  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-13,218  
-15,516  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
349  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,540  
-10,476  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,216,231  
982,996  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-971,451  
-733,477  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-115,111  
-104,246  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-4,464  
-4,534  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-14,897  
-10,339  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
51,444  
54,982  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-132,643  
-147,193  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
70,520  
344,752  
29,109  
38,189  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-47,178  
-98,447  
-17,258  
-14,281  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
17  
1,030  
77  
12  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-5,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
5,357  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
114  
1,076  
270  
726  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-47,046  
-96,341  
-16,911  
-13,185  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
572,660  
298,280  
404,565  
387,388  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-577,840  
-487,110  
-404,698  
-357,724  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,059  
-25,226  
-12,315  
-17,636  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,239  
-214,056  
-12,448  
12,028  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,235  
34,355  
-250  
37,032  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
83,043  
48,566  
48,870  
11,465  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
122  
-54  
372  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
85,279  
83,043  
48,566  
48,870