Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex) (CLX: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ thực phẩm & thuốc

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
141,960  
143,228  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
25,756  
10,503  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,076  
21,253  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
617  
-303  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-81,015  
-116,313  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
4,030  
3,215  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
90,273  
61,583  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,321  
11,642  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-180  
2,088  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,745  
21,377  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,157  
5,768  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,030  
-3,215  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,793  
-13,927  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
19  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,167  
-1,853  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
185,299  
764,744  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-119,821  
-697,116  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-6,354  
-39,171  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-175  
-7,352  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-6,616  
-6,919  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
26,990  
184,073  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-61,960  
-231,163  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
66,212  
83,463  
17,361  
-32,905  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,762  
-79,661  
-7,812  
-28,496  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
893  
1,781  
240  
100  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-43,400  
-15,500  
-10,000  
-600  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
27,500  
10,100  
0  
600  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-26,045  
-21,726  
0  
-45,045  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,080  
0  
77,977  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
50,669  
17,724  
13,757  
9,926  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-34,145  
-84,202  
-3,815  
14,461  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,427  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,898  
-10,250  
-2,050  
-8,985  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-15,120  
-550  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,529  
-10,250  
-17,170  
-9,535  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
36,596  
-10,989  
-3,623  
-27,978  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,921  
45,910  
49,533  
116,140  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
71,518  
34,921  
45,910  
88,163