Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và đầu tư Chợ Lớn (Cholimex) (CLX: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ thực phẩm & thuốc

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
137,673  
143,228  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
26,807  
10,503  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,076  
21,253  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
617  
-303  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-97,931  
-116,313  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
-4,030  
3,215  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
20,165  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
82,225  
61,583  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,281  
11,642  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-180  
2,088  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
60,324  
21,377  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-343  
5,768  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,097  
-3,215  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,793  
-13,927  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
29,602  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-45,270  
-1,853  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
185,299  
764,744  
729,601  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-119,821  
-697,116  
-582,772  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-6,354  
-39,171  
-37,903  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-175  
-7,352  
-247  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-6,616  
-6,919  
-6,977  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
26,990  
184,073  
242,522  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-61,960  
-231,163  
-244,278  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
92,187  
83,463  
17,361  
-32,905  
99,946  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-47,423  
-79,661  
-7,812  
-28,496  
-9,904  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,005  
1,781  
240  
100  
-1,830  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-100,400  
-15,500  
-10,000  
-600  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
64,400  
10,100  
0  
600  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-26,045  
-21,726  
0  
-45,045  
-112,830  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,080  
0  
77,977  
81,883  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
98,008  
17,724  
13,757  
9,926  
3,717  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,454  
-84,202  
-3,815  
14,461  
-38,965  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
13,427  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,898  
-10,250  
-2,050  
-8,985  
-11,594  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-49,666  
0  
-15,120  
-550  
-615  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-45,137  
-10,250  
-17,170  
-9,535  
-12,209  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
36,596  
-10,989  
-3,623  
-27,978  
48,772  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,921  
45,910  
49,533  
116,140  
67,367  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
71,518  
34,921  
45,910  
88,163  
116,140