Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn (CLW: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,308  
34,080  
39,013  
44,333  
37,370  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
43,549  
38,070  
38,172  
41,992  
33,585  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
466  
40  
-44  
324  
441  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,912  
-31,954  
-13,501  
-4,646  
-7,120  
Chi phí lãi vay
1,045  
1,335  
1,676  
1,102  
593  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
60,456  
41,569  
65,316  
83,106  
64,869  
Tăng, giảm các khoản phải thu
608  
-4,499  
1,527  
7,147  
-4,841  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-53,328  
-3,075  
1,106  
-886  
-3,797  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
55,091  
42,951  
24,985  
-33,743  
21,701  
Tăng, giảm chi phí trả trước
8,292  
-70,354  
-11,611  
-1,102  
261  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,045  
-1,335  
-1,676  
-1,102  
-593  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,942  
-9,079  
-9,676  
-7,651  
-6,179  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
62  
46  
1,805  
6,212  
201  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,685  
-6,222  
-6,077  
-9,918  
-3,695  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
61,509  
-9,997  
65,700  
42,063  
67,928  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-59,914  
-19,713  
-23,932  
-30,108  
-79,008  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
10,330  
950  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-25,800  
0  
-61,924  
-25,606  
4,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
25,800  
47,600  
39,930  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,945  
3,858  
3,975  
4,301  
6,809  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-57,969  
42,076  
-41,002  
-51,412  
-68,199  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
12,038  
248  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,503  
-3,124  
-3,114  
-1,855  
-1,855  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,530  
-14,249  
-16,740  
-17,439  
-17,541  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-13,033  
-17,373  
-19,854  
-7,256  
-19,149  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-9,493  
14,706  
4,845  
-16,605  
-19,420  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
55,241  
40,535  
35,690  
52,295  
71,715  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
45,748  
55,241  
40,535  
35,690  
52,295