Công ty Cổ phần Cấp nước Chợ Lớn (CLW: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Ga, nước & dịch vụ công cộng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,797  
17,651  
17,360  
34,080  
39,013  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
45,692  
44,500  
43,549  
38,070  
38,172  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
230  
66  
231  
40  
-44  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,764  
-4,381  
-1,964  
-31,954  
-13,501  
Chi phí lãi vay
1,344  
778  
1,045  
1,335  
1,676  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
60,299  
58,615  
60,221  
41,569  
65,316  
Tăng, giảm các khoản phải thu
98,061  
-96,016  
-1,686  
-4,499  
1,527  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,773  
49,465  
-53,328  
-3,075  
1,106  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-81,628  
49,694  
54,003  
42,951  
24,985  
Tăng, giảm chi phí trả trước
153  
2,892  
9,745  
-70,354  
-11,611  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,062  
-778  
-1,045  
-1,335  
-1,676  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,521  
-3,179  
-2,942  
-9,079  
-9,676  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
114  
193  
62  
46  
1,805  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,765  
-6,101  
-5,685  
-6,222  
-6,077  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
71,424  
54,785  
59,345  
-9,997  
65,700  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-53,613  
-40,146  
-57,848  
-19,713  
-23,932  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
74  
62  
52  
10,330  
950  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-98,641  
0  
-25,800  
0  
-61,924  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
48,044  
0  
25,800  
47,600  
39,930  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,273  
1,192  
1,978  
3,858  
3,975  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-101,863  
-38,892  
-55,818  
42,076  
-41,002  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
27,192  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,500  
-2,199  
-2,503  
-3,124  
-3,114  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,151  
-9,068  
-10,530  
-14,249  
-16,740  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
12,541  
-11,268  
-13,033  
-17,373  
-19,854  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,898  
4,625  
-9,505  
14,706  
4,845  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,361  
45,735  
55,241  
40,535  
35,690  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,462  
50,361  
45,735  
55,241  
40,535