Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (CLM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,031  
17,103  
16,500  
15,598  
22,699  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,278  
6,346  
6,573  
6,499  
7,734  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,885  
-67  
1,261  
-11,663  
1,941  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,838  
133  
1,073  
744  
1,058  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,724  
-4,371  
-3,199  
-6,633  
-15,346  
Chi phí lãi vay
14,716  
5,772  
10,589  
8,476  
17,103  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28,578  
24,917  
32,797  
13,022  
35,189  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-313,101  
5,209  
-78,135  
82,484  
530,742  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-49,556  
38,217  
57,908  
50,070  
-13,248  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-55,014  
-26,059  
73,407  
-152,530  
-499,917  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,217  
3,544  
1,728  
-6,799  
-767  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-14,341  
-5,790  
-10,660  
-8,457  
-16,939  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,502  
-3,674  
-5,310  
-5,387  
-5,733  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
60  
98  
61  
4,096  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,180  
-2,206  
-4,167  
-4,636  
3,879  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-409,898  
34,218  
67,666  
-32,172  
37,303  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-2,181  
-2,225  
-1,430  
-27,943  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
222  
0  
256  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,600  
3,867  
3,141  
4,304  
2,893  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,600  
1,907  
917  
3,130  
-25,050  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,721,288  
342,049  
904,369  
505,031  
1,004,837  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,290,031  
-353,951  
-977,344  
-484,551  
-990,409  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,727  
-8,698  
-10,950  
-9,742  
-9,655  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
421,531  
-20,600  
-83,926  
10,739  
4,773  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,233  
15,524  
-15,343  
-18,304  
17,026  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,696  
15,192  
30,533  
48,830  
31,916  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-270  
-20  
2  
7  
-113  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
48,658  
30,696  
15,192  
30,533  
48,830