Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (CLM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,500  
15,598  
22,699  
37,759  
37,095  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,573  
6,499  
7,734  
2,827  
3,207  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,261  
-11,663  
1,941  
-3,693  
7,650  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,073  
744  
1,058  
62  
4,820  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,199  
-6,633  
-15,346  
-33,596  
-2,626  
Chi phí lãi vay
10,589  
8,476  
17,103  
11,103  
22,099  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,797  
13,022  
35,189  
14,462  
72,245  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-78,135  
82,484  
530,742  
-187,996  
-38,945  
Tăng, giảm hàng tồn kho
57,908  
50,070  
-13,248  
-60,629  
-55,874  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
73,407  
-152,530  
-499,917  
311,645  
384,211  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,728  
-6,799  
-767  
-1  
-1  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,660  
-8,457  
-16,939  
-11,103  
-22,277  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,310  
-5,387  
-5,733  
-12,647  
-8,967  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
98  
61  
4,096  
1,057  
4,490  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,167  
-4,636  
3,879  
-4,169  
-9,455  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
67,666  
-32,172  
37,303  
50,619  
325,426  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,225  
-1,430  
-27,943  
-58,578  
-31,555  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
256  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,141  
4,304  
2,893  
845  
2,626  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
917  
3,130  
-25,050  
-57,733  
-28,929  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
904,369  
505,031  
1,004,837  
1,543,932  
1,465,106  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-977,344  
-484,551  
-990,409  
-1,580,444  
-1,779,353  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,950  
-9,742  
-9,655  
-14,529  
-8,334  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-83,926  
10,739  
4,773  
-51,041  
-322,580  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15,343  
-18,304  
17,026  
-58,155  
-26,082  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,533  
48,830  
31,916  
90,104  
116,270  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
7  
-113  
-33  
-83  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,192  
30,533  
48,830  
31,916  
90,104