Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin (CLM: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,103  
16,500  
15,598  
22,699  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,346  
6,573  
6,499  
7,734  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-67  
1,261  
-11,663  
1,941  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
133  
1,073  
744  
1,058  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,371  
-3,199  
-6,633  
-15,346  
 
Chi phí lãi vay
5,772  
10,589  
8,476  
17,103  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
24,917  
32,797  
13,022  
35,189  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,209  
-78,135  
82,484  
530,742  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
38,217  
57,908  
50,070  
-13,248  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-26,059  
73,407  
-152,530  
-499,917  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,544  
1,728  
-6,799  
-767  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,790  
-10,660  
-8,457  
-16,939  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,674  
-5,310  
-5,387  
-5,733  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
60  
98  
61  
4,096  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,206  
-4,167  
-4,636  
3,879  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
34,218  
67,666  
-32,172  
37,303  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,181  
-2,225  
-1,430  
-27,943  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
222  
0  
256  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,867  
3,141  
4,304  
2,893  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,907  
917  
3,130  
-25,050  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
342,049  
904,369  
505,031  
1,004,837  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-353,951  
-977,344  
-484,551  
-990,409  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,698  
-10,950  
-9,742  
-9,655  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-20,600  
-83,926  
10,739  
4,773  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,524  
-15,343  
-18,304  
17,026  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,192  
30,533  
48,830  
31,916  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-20  
2  
7  
-113  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
30,696  
15,192  
30,533  
48,830