Công ty Cổ phần Cảng Cát Lái (CLL: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
98,074  
95,742  
91,418  
71,323  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
49,056  
42,475  
38,130  
36,260  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,425  
834  
1,092  
2,212  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,836  
-508  
-90  
5,152  
 
Chi phí lãi vay
5,915  
3,844  
6,357  
12,966  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
146,634  
142,387  
136,907  
127,912  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,343  
-2,427  
1,571  
-3,759  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
402  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
13,831  
-6,381  
12,068  
-777  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,004  
-7,361  
-147  
9,306  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,915  
-3,844  
-6,357  
-12,966  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,440  
-16,694  
-7,509  
-3,761  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
189  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,168  
-8,864  
-4,126  
-486  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
135,604  
97,005  
132,407  
115,870  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-92,104  
-50,706  
-43,373  
-87,548  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,750  
0  
650  
1,448  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-1,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,000  
0  
0  
-2,259  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,343  
550  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-83,011  
-51,156  
-42,723  
-88,359  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
120,400  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
70,259  
61,203  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-49,789  
-65,992  
-39,311  
-39,693  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,592  
-58,836  
-23,417  
-63,083  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
109,278  
-63,625  
-62,728  
-102,776  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
161,871  
-17,775  
26,957  
-75,265  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,187  
34,964  
8,004  
83,132  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-22  
-1  
4  
137  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
179,036  
17,187  
34,964  
8,004