Công ty Cổ phần xi măng La Hiên - VVMI (CLH: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,035  
35,434  
32,522  
26,887  
1,553  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
52,660  
69,213  
58,086  
50,091  
51,369  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-582  
1,777  
1,224  
-189  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
1,236  
140  
1,386  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9  
-22  
-643  
-401  
-1,466  
Chi phí lãi vay
17,437  
18,179  
22,304  
30,167  
39,401  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
104,541  
124,581  
114,729  
106,695  
92,242  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,328  
5,230  
3,161  
8,399  
-6,943  
Tăng, giảm hàng tồn kho
9,499  
16,442  
5,164  
12,733  
-7,808  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,539  
-86,654  
2,496  
-38,576  
32,758  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,497  
4,346  
8,434  
-1,403  
547  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-16,614  
-17,850  
-17,321  
-30,098  
-39,472  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,628  
-7,067  
-8,042  
-907  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
139  
223  
152  
45  
2  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,111  
-4,570  
-777  
-234  
-257  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
74,461  
34,681  
107,997  
56,655  
71,069  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,492  
-4,840  
-1,198  
-19  
-435  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
1,486  
3,336  
1,580  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9  
22  
21  
22  
28  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,483  
-4,817  
309  
3,338  
1,173  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
523,078  
490,592  
434,889  
471,451  
353,737  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-579,394  
-509,790  
-532,668  
-538,735  
-430,983  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,938  
-11,736  
-9,666  
0  
-42  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-71,254  
-30,934  
-107,445  
-67,284  
-77,288  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,724  
-1,071  
861  
-7,290  
-5,046  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,200  
2,271  
1,409  
8,700  
13,746  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,924  
1,200  
2,271  
1,409  
8,700