Công ty Cổ phần xi măng La Hiên - VVMI (CLH: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
39,138  
35,035  
35,434  
32,522  
26,887  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
59,455  
54,610  
69,213  
58,086  
50,091  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,102  
-582  
1,777  
1,224  
-189  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
1,236  
140  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-527  
-9  
-22  
-643  
-401  
Chi phí lãi vay
11,070  
17,416  
18,179  
22,304  
30,167  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
108,035  
106,469  
124,581  
114,729  
106,695  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,422  
-8,365  
5,230  
3,161  
8,399  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,371  
9,499  
16,442  
5,164  
12,733  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-15,653  
-2,481  
-86,654  
2,496  
-38,576  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,286  
-3,447  
4,346  
8,434  
-1,403  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
10,947  
-16,614  
-17,850  
-17,321  
-30,098  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,978  
-6,628  
-7,067  
-8,042  
-907  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
194  
139  
223  
152  
45  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,473  
-4,111  
-4,570  
-777  
-234  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
87,736  
74,461  
34,681  
107,997  
56,655  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,117  
-1,492  
-4,840  
-1,198  
-19  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,945  
0  
0  
1,486  
3,336  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17  
9  
22  
21  
22  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,156  
-1,483  
-4,817  
309  
3,338  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
546,234  
523,078  
490,592  
434,889  
471,451  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-619,143  
-579,394  
-509,790  
-532,668  
-538,735  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,957  
-14,938  
-11,736  
-9,666  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-87,866  
-71,254  
-30,934  
-107,445  
-67,284  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,286  
1,724  
-1,071  
861  
-7,290  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,924  
1,200  
2,271  
1,409  
8,700  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,638  
2,924  
1,200  
2,271  
1,409