Công ty Cổ phần xi măng La Hiên - VVMI (CLH: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,434  
32,522  
26,887  
1,553  
-9,963  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
69,213  
58,086  
50,091  
51,369  
51,838  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,777  
1,224  
-189  
0  
28  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
1,236  
140  
1,386  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22  
-643  
-401  
-1,466  
-8,111  
Chi phí lãi vay
18,179  
22,304  
30,167  
39,401  
52,515  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
124,581  
114,729  
106,695  
92,242  
86,307  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,230  
3,161  
8,399  
-6,943  
3,138  
Tăng, giảm hàng tồn kho
16,442  
5,164  
12,733  
-7,808  
-18,391  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-86,654  
2,496  
-38,576  
32,758  
88,388  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,346  
8,434  
-1,403  
547  
-6,244  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,850  
-17,321  
-30,098  
-39,472  
-51,399  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,067  
-8,042  
-907  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
223  
152  
45  
2  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,570  
-777  
-234  
-257  
-158  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
34,681  
107,997  
56,655  
71,069  
101,641  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,840  
-1,198  
-19  
-435  
-4,206  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,486  
3,336  
1,580  
8,034  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22  
21  
22  
28  
66  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,817  
309  
3,338  
1,173  
3,893  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
490,592  
434,889  
471,451  
353,737  
390,866  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-509,790  
-532,668  
-538,735  
-430,983  
-501,803  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,736  
-9,666  
0  
-42  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-30,934  
-107,445  
-67,284  
-77,288  
-110,936  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,071  
861  
-7,290  
-5,046  
-5,402  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,271  
1,409  
8,700  
13,746  
19,148  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,200  
2,271  
1,409  
8,700  
13,746