Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec (CLG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,309  
1,538  
16,692  
36,138  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,862  
6,658  
6,316  
5,398  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-42  
-34  
0  
-627  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
932  
-84,630  
-107,331  
-87,299  
 
Chi phí lãi vay
18,382  
37,146  
61,282  
61,493  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
46,445  
-39,323  
-23,041  
15,104  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-62,718  
-84,340  
106,195  
-149,233  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-22,093  
32,750  
-8,639  
158,236  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
188,467  
235,673  
261,405  
20,974  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,377  
14,660  
18,158  
-37,358  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-18,431  
-66,509  
-19,874  
-64,243  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,651  
-11,274  
-1,000  
-4,361  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-7,170  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-197  
0  
-4,313  
1,453  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
124,197  
81,637  
328,892  
-66,599  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,243  
-810  
-31,775  
-13,622  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-65,130  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
146,190  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-5,000  
0  
-770,467  
-16,157  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
182,731  
178,640  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
334  
123,526  
4,857  
329  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,910  
305,446  
-472,554  
-94,579  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
11,250  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
117,200  
222,338  
430,121  
361,439  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-232,427  
-536,646  
-283,131  
-200,102  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-115,227  
-314,308  
158,240  
161,337  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,939  
72,775  
14,578  
159  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
90,186  
17,411  
2,833  
2,674  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
86,247  
90,186  
17,411  
2,833