Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Nhà đất Cotec (CLG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,810  
9,620  
20,309  
1,538  
16,692  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,106  
7,322  
6,862  
6,658  
6,316  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,263  
0  
-42  
-34  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-13,016  
805  
932  
-84,630  
-107,331  
Chi phí lãi vay
19,490  
16,986  
18,382  
37,146  
61,282  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,653  
34,732  
46,445  
-39,323  
-23,041  
Tăng, giảm các khoản phải thu
63,130  
131,825  
-62,718  
-84,340  
106,195  
Tăng, giảm hàng tồn kho
40,430  
11,087  
-22,093  
32,750  
-8,639  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-133,601  
-320,550  
188,467  
235,673  
261,405  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,936  
4,889  
4,377  
14,660  
18,158  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,006  
-13,295  
-18,431  
-66,509  
-19,874  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,695  
-7,088  
-11,651  
-11,274  
-1,000  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-387  
-320  
-197  
0  
-4,313  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-14,412  
-158,722  
124,197  
81,637  
328,892  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-455  
-8,243  
-810  
-31,775  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
8,073  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-9,200  
-8,500  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
146,190  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-250  
-5,000  
0  
-770,467  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9,113  
69,683  
0  
182,731  
178,640  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
822  
41  
334  
123,526  
4,857  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
735  
68,592  
-12,910  
305,446  
-472,554  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
11,250  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
140,995  
117,200  
222,338  
430,121  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,700  
-106,038  
-232,427  
-536,646  
-283,131  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,700  
34,957  
-115,227  
-314,308  
158,240  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-24,377  
-55,173  
-3,939  
72,775  
14,578  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
31,073  
86,247  
90,186  
17,411  
2,833  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,696  
31,073  
86,247  
90,186  
17,411