Công ty Cổ phần Cát Lợi (CLC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
141,227  
121,250  
86,371  
78,128  
52,962  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,356  
24,430  
27,678  
25,955  
22,708  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-196  
-857  
-849  
-1,118  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-7  
13  
107  
72  
-243  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-383  
-359  
-792  
-693  
-696  
Chi phí lãi vay
17,458  
17,555  
17,792  
12,087  
30,153  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
194,651  
162,693  
130,300  
114,701  
103,766  
Tăng, giảm các khoản phải thu
6,767  
-21,235  
54,526  
-56,817  
24,879  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-35,129  
58,784  
-220,579  
44,375  
-69,711  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7,472  
-13,462  
-72,160  
70,805  
-62,734  
Tăng, giảm chi phí trả trước
72  
-78  
10  
12  
7  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,409  
-17,661  
-17,679  
-12,240  
-30,272  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,021  
-14,515  
-12,663  
-7,042  
-4,314  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
22  
14  
350  
120  
25,440  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,277  
-7,174  
-430  
-120  
-4,695  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
108,203  
147,366  
-138,326  
153,795  
-17,634  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-41,174  
-73,486  
-23,699  
-8,007  
-23,206  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
431  
581  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
2,299  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
383  
359  
361  
362  
696  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-40,792  
-73,127  
-22,907  
-4,764  
-22,510  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,406,089  
1,510,390  
1,601,592  
1,279,399  
1,219,272  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,417,407  
-1,536,062  
-1,417,017  
-1,397,800  
-1,213,824  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-45,863  
-45,864  
-39,311  
-26,208  
-32,760  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-57,181  
-71,535  
145,263  
-144,609  
-27,312  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,231  
2,704  
-15,970  
4,422  
-67,457  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,383  
6,679  
22,649  
18,226  
85,677  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
0  
0  
1  
6  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,612  
9,383  
6,679  
22,649  
18,226