Công ty Cổ phần Cát Lợi (CLC: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
134,978  
141,227  
121,250  
86,371  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
42,430  
36,356  
24,430  
27,678  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-196  
-857  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
44  
-7  
13  
107  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
351  
-383  
-359  
-792  
 
Chi phí lãi vay
14,983  
17,458  
17,555  
17,792  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
192,786  
194,651  
162,693  
130,300  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,083  
6,767  
-21,235  
54,526  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-34,774  
-35,129  
58,784  
-220,579  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
28,854  
-7,472  
-13,462  
-72,160  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-51  
72  
-78  
10  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-15,051  
-17,409  
-17,661  
-17,679  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-31,722  
-25,021  
-14,515  
-12,663  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
51  
22  
14  
350  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,412  
-8,277  
-7,174  
-430  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
131,763  
108,203  
147,366  
-138,326  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,032  
-41,174  
-73,486  
-23,699  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
454  
0  
0  
431  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,864  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
182  
383  
359  
361  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,533  
-40,792  
-73,127  
-22,907  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
-286  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,032,943  
1,406,089  
1,510,390  
1,601,592  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,133,894  
-1,417,407  
-1,536,062  
-1,417,017  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-26,208  
-45,863  
-45,864  
-39,311  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-127,445  
-57,181  
-71,535  
145,263  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-7,215  
10,231  
2,704  
-15,970  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,612  
9,383  
6,679  
22,649  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-2  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,398  
19,612  
9,383  
6,679