Công ty Cổ phần COKYVINA (CKV: HNX) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
10,276  
0  
0  
1,250  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
185,026  
197,939  
235,576  
232,465  
142,168  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-145,675  
-132,286  
-170,638  
-221,318  
-219,292  
Tiền chi trả cho người lao động
-66,989  
-31,153  
-14,804  
-13,453  
-8,102  
Tiền chi trả lãi vay
-1,235  
-2,225  
-3,937  
-2,687  
-545  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-631  
-1,175  
-379  
-1,196  
-462  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
104,324  
5,250  
60,226  
156,197  
121,455  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-65,381  
-28,331  
-97,372  
-160,251  
-74,721  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,438  
8,018  
8,670  
-10,243  
-39,498  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-923  
-575  
-59,255  
-159  
-838  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
45  
0  
3,977  
236  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-5,000  
0  
-7,748  
-11,600  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
8,129  
7,219  
0  
6,600  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
12,717  
0  
1,040  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,487  
2,524  
2,734  
2,880  
4,711  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,436  
10,123  
-44,334  
-4,902  
11,750  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
26,077  
28,212  
77,880  
66,474  
41,897  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-38,128  
-37,829  
-68,400  
-83,213  
-633  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,611  
-3,672  
-3,175  
-2,381  
-2,866  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-15,663  
-13,289  
6,304  
-19,121  
38,398  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,660  
4,852  
-29,359  
-34,265  
10,650  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,065  
29,193  
58,515  
92,378  
81,696  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-40  
20  
38  
402  
32  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,365  
34,065  
29,193  
58,515  
92,378