Công ty Cổ Phần Cơ Khí Chế tạo Hải Phòng (CKH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,200  
1,813  
1,980  
1,842  
1,873  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,648  
1,020  
1,097  
1,119  
1,352  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-36,384  
-578  
-206  
-260  
-504  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
1  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,464  
2,256  
2,871  
2,703  
2,721  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,511  
3,580  
-2,823  
-1,608  
1,906  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,384  
-3,334  
1,968  
-1,207  
-1,521  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-29,909  
23,218  
23,799  
616  
-1,751  
Tăng, giảm chi phí trả trước
222  
-649  
34  
81  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
-1  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,261  
-474  
-443  
-277  
-450  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-583  
-625  
-462  
-314  
-433  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-35,940  
23,971  
24,943  
-3  
471  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,167  
-21,829  
-24,363  
-612  
-841  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
36,436  
190  
0  
0  
36  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
158  
395  
206  
289  
454  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
35,427  
-21,244  
-24,157  
-323  
-351  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
206  
100  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
-206  
-100  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,038  
-1,038  
-1,038  
-1,038  
-104  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,038  
-1,038  
-1,038  
-1,038  
-104  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,551  
1,689  
-251  
-1,363  
16  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,614  
3,925  
4,176  
5,539  
5,523  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,064  
5,614  
3,925  
4,176  
5,539