Công ty Cổ Phần Cơ Khí Chế tạo Hải Phòng (CKH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
38  
36,200  
1,813  
1,980  
1,842  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,610  
2,648  
1,020  
1,097  
1,119  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
12  
1  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-326  
-36,384  
-578  
-206  
-260  
Chi phí lãi vay
100  
0  
0  
0  
1  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,434  
2,464  
2,256  
2,871  
2,703  
Tăng, giảm các khoản phải thu
33  
3,511  
3,580  
-2,823  
-1,608  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,832  
-4,384  
-3,334  
1,968  
-1,207  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-808  
-29,909  
23,218  
23,799  
616  
Tăng, giảm chi phí trả trước
241  
222  
-649  
34  
81  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-1  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8  
-7,261  
-474  
-443  
-277  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
4  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-412  
-583  
-625  
-462  
-314  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-352  
-35,940  
23,971  
24,943  
-3  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-86  
-1,167  
-21,829  
-24,363  
-612  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
184  
36,436  
190  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
140  
158  
395  
206  
289  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
238  
35,427  
-21,244  
-24,157  
-323  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,400  
0  
0  
0  
206  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-206  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,038  
-1,038  
-1,038  
-1,038  
-1,038  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
362  
-1,038  
-1,038  
-1,038  
-1,038  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
248  
-1,551  
1,689  
-251  
-1,363  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,064  
5,614  
3,925  
4,176  
5,539  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,311  
4,064  
5,614  
3,925  
4,176