Công ty Cổ phần cơ khí Đông Anh Licogi (CKD: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
 
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,330  
 
25,156  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
 
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
 
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
 
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
 
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
 
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
 
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
 
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
 
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
 
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
 
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
 
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
 
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
 
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
 
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,115,238  
 
873,659  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-928,563  
 
-757,544  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-72,279  
 
-59,496  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-15,383  
 
-34,661  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,508  
 
-2,352  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
28,107  
 
20,504  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-101,459  
 
-62,144  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
22,153  
 
-22,034  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,840  
 
-4,312  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
 
150  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
45,447  
 
40,867  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
33,607  
 
36,706  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
756,852  
 
611,021  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-762,295  
 
-596,148  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-960  
 
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-38,386  
 
-33,360  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
 
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-44,789  
 
-18,487  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,972  
 
-3,815  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
63,031  
 
62,520  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4,451  
 
-204  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
78,453  
 
58,501