Công ty Cổ phần Cơ điện Miền Trung (CEMC) (CJC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Công nghiệp kỹ thuật

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
9,066  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
359,619  
332,739  
351,112  
347,220  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-213,510  
-393,225  
-293,255  
-296,233  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-32,931  
-35,056  
-30,453  
-38,286  
 
Tiền chi trả lãi vay
-11,960  
-10,002  
-8,614  
-11,682  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,147  
-3,406  
-4,291  
-1,237  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
39,855  
3,674  
3,931  
4,737  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-19,551  
-18,198  
-22,779  
-9,277  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
120,376  
-123,474  
-4,349  
-4,758  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,335  
-4,219  
-7,930  
-6,523  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
38  
3,246  
292  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-229  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,300  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
369  
293  
251  
558  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
334  
-3,888  
-4,433  
-5,902  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
217,203  
392,305  
251,666  
285,747  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-318,629  
-264,977  
-236,901  
-285,489  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,568  
-6,000  
-4,000  
-8,355  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-102,993  
121,328  
10,765  
-8,096  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
17,717  
-6,034  
1,984  
-18,757  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,971  
11,001  
9,013  
27,770  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
4  
5  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,690  
4,971  
11,001  
9,013