Công ty Cổ phần Xây lắp và Sản xuất công nghiệp (CIP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,568  
3,572  
1,285  
 
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,039  
1,232  
2,449  
 
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
242  
-1,000  
0  
 
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-580  
-466  
-2,757  
 
0  
Chi phí lãi vay
3,003  
3,460  
6,399  
 
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
9,272  
6,798  
7,376  
 
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-89,966  
-10,009  
-22,057  
 
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,134  
56,439  
4,496  
 
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
105,035  
-19,408  
39,692  
 
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,520  
-2,679  
-2,019  
 
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,003  
-3,460  
-5,680  
 
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-915  
-1,616  
-671  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-27  
0  
 
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
443,258  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
-270,110  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
-50,678  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
-9,209  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
93,170  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
-179,219  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-232  
26,038  
21,136  
 
27,212  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,605  
-6,612  
-5,873  
 
-1,687  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
783  
 
907  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
80  
-80  
 
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
5,100  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
932  
572  
1,974  
 
1,129  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,672  
-5,960  
1,905  
 
349  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
66,664  
54,638  
84,484  
 
103,350  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-62,938  
-64,032  
-106,628  
 
-102,422  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,727  
-34  
-3,840  
 
-2  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,000  
-9,428  
-25,984  
 
926  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-905  
10,650  
-2,943  
 
28,488  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,596  
21,946  
24,890  
 
21,045  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,691  
32,596  
21,946  
 
49,532