Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (CII: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,677,116  
1,185,141  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
808,256  
452,919  
271,961  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
28,616  
-104,517  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,988,852  
-1,292,648  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
526,185  
435,086  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-319,015  
-100,662  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
732,306  
575,318  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
14,054  
-1,740,934  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-877,870  
147,522  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
218,449  
1,258,208  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-24,678  
-35,251  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-583,272  
-442,748  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-87,302  
-192,180  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,412,260  
1,037,792  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,598,809  
-816,336  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-115,587  
-77,149  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-342,835  
-440,233  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-136,882  
-64,073  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
816,043  
501,697  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-294,269  
-531,760  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-608,312  
-430,065  
-260,079  
-390,063  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,221,648  
-2,667,196  
-2,079,214  
-481,511  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
125,709  
220,639  
579,354  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,469,970  
-129,102  
-1,398,196  
-758,415  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
748,809  
566,872  
635,485  
666,042  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-315,351  
-470,082  
-1,756,746  
-834,457  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,107,311  
668,343  
949,620  
664,879  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
152,058  
223,874  
387,075  
295,033  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-998,791  
-1,681,582  
-3,041,337  
130,924  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
112,867  
123,450  
381,915  
9,197  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-607,566  
-196,732  
-5,390  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,360,178  
4,925,472  
7,445,939  
4,512,947  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,953,025  
-3,002,863  
-3,488,475  
-3,290,317  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-13,028  
0  
-752  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-347,381  
-327,022  
-650,861  
-196,677  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
2,172,640  
1,098,444  
3,491,785  
1,029,007  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
565,536  
-1,013,204  
190,369  
769,869  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
744,285  
1,757,489  
1,567,118  
797,249  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,309,821  
744,285  
1,757,489  
1,567,118