Công ty Cổ phần Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (CII: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,185,141  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
452,919  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-104,517  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,292,648  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
435,086  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-100,662  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
575,318  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,740,934  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
147,522  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,258,208  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-35,251  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-442,748  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-192,180  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
1,412,260  
1,037,792  
806,318  
455,021  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-1,598,809  
-816,336  
-507,291  
-171,355  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-115,587  
-77,149  
-66,630  
-51,453  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-342,835  
-440,233  
-409,059  
-281,071  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-136,882  
-64,073  
-94,089  
-28,844  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
816,043  
501,697  
745,755  
630,595  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-294,269  
-531,760  
-385,668  
-726,859  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-430,065  
-260,079  
-390,063  
89,336  
-173,965  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,667,196  
-2,079,214  
-481,511  
-865,148  
-1,204,079  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
125,709  
220,639  
579,354  
487,789  
1,340  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-129,102  
-1,398,196  
-758,415  
-885,705  
-824,378  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
566,872  
635,485  
666,042  
747,612  
1,404,467  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-470,082  
-1,756,746  
-834,457  
-357,800  
-1,218,256  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
668,343  
949,620  
664,879  
536,438  
710,711  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
223,874  
387,075  
295,033  
200,287  
138,321  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,681,582  
-3,041,337  
130,924  
-136,527  
-991,874  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
123,450  
381,915  
9,197  
53,353  
66,085  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-607,566  
-196,732  
-5,390  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,925,472  
7,445,939  
4,512,947  
3,291,848  
2,429,014  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,002,863  
-3,488,475  
-3,290,317  
-2,884,584  
-1,465,810  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-13,028  
0  
-752  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-327,022  
-650,861  
-196,677  
-58,290  
-240,611  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,098,444  
3,491,785  
1,029,007  
402,327  
788,678  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,013,204  
190,369  
769,869  
355,137  
-377,161  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,757,489  
1,567,118  
797,249  
442,112  
819,273  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
744,285  
1,757,489  
1,567,118  
797,249  
442,112