Công ty Cổ phần COMA18 (CIG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,141  
-37,855  
-61,895  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
487  
1,994  
1,939  
2,017  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-511  
2,511  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
201  
141  
0  
0  
Chi phí lãi vay
112  
226  
314  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,229  
-32,923  
-59,500  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-189,314  
-7,330  
9,763  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
10,527  
-7,162  
72,224  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-18,462  
69,914  
22,329  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,003  
8,424  
-1,433  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-93  
-390  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-500  
-75  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
259,013  
107,459  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-129,411  
-80,277  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-5,165  
-7,857  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-692  
-4,155  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-11,168  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
9,818  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-57,324  
-30,057  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-193,018  
30,331  
42,918  
55,252  
-5,071  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-869  
-445  
-14  
-36  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
70  
50  
134  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,904  
150  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
-201  
-141  
241  
182  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,904  
-920  
-516  
277  
280  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
181,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,262  
48,166  
14,797  
40,904  
28,563  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-157  
-79,632  
-56,930  
-92,965  
-23,236  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
182,105  
-31,466  
-42,133  
-52,062  
5,327  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,010  
-2,055  
269  
3,467  
536  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,958  
9,013  
8,744  
5,277  
4,740  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,948  
6,958  
9,013  
8,744  
5,277