Công ty Cổ phần Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam Ranh (CIA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
46,439  
59,607  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,414  
12,508  
4,953  
4,356  
8,000  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
121  
-385  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,929  
-3,809  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
5,933  
5,672  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
1,430  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
62,407  
73,592  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,353  
-16,417  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
39,961  
4,931  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-72,735  
30,704  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,343  
9,024  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-15,000  
-22,500  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-5,226  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,417  
-10,321  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-11,676  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,340  
-358  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
277,391  
144,286  
136,069  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-204,405  
-87,059  
-95,058  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-35,250  
-22,574  
-23,702  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-1,962  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-7,651  
-3,785  
-757  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
4  
290  
4,632  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-5,023  
-8,044  
-10,102  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-13,497  
63,430  
23,104  
23,115  
11,083  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-24,570  
-50,831  
-110,289  
-1,110  
-3,174  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,043  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-33,000  
-140  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-49,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,172  
2,803  
667  
649  
587  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-51,355  
-97,168  
-109,622  
-461  
-2,586  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
98,425  
74,760  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
49,233  
49,666  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-17,070  
-8,535  
-2,734  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,953  
-6,280  
-9,714  
-5,438  
-1,956  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,022  
132,843  
111,978  
-5,438  
-1,956  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-97,874  
99,105  
25,460  
17,215  
6,540  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
160,747  
61,655  
36,109  
18,803  
12,263  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-100  
-12  
86  
91  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
62,773  
160,747  
61,655  
36,109  
18,803