Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng số 5 (CI5: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,297  
8,226  
0  
8,708  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,718  
2,804  
0  
2,762  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
2,194  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-4  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-374  
-99  
0  
-100  
0  
Chi phí lãi vay
4,968  
2,517  
0  
4,069  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,609  
13,443  
0  
17,633  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
66,643  
-89,335  
0  
-21,361  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-20,090  
22,079  
0  
25,512  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-131,719  
85,813  
0  
-17,380  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,253  
-1,047  
0  
961  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,968  
-2,517  
0  
-4,069  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,094  
-2,654  
0  
-2,200  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-551  
-626  
0  
-985  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
462,373  
0  
450,126  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-339,312  
0  
-356,670  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-91,722  
0  
-106,931  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-2,120  
0  
-2,094  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-2,376  
0  
-851  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
29,326  
0  
103,526  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-54,953  
0  
-83,057  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-81,421  
25,157  
1,216  
-1,888  
4,050  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,752  
-991  
-3,843  
-77  
-2,639  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
258  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-33,323  
-39,077  
0  
0  
-23,791  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
34,307  
32,000  
0  
0  
23,791  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
524  
99  
82  
100  
300  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
15  
-7,969  
-3,761  
23  
-2,339  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
329  
1,671  
0  
0  
104  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
231,501  
109,208  
92,566  
131,922  
95,474  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-165,100  
-104,849  
-90,226  
-154,471  
-57,277  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-167  
-895  
-1,131  
-1,041  
-1,151  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,381  
-3,400  
-3,320  
-2,500  
-2,378  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
64,182  
1,734  
-2,112  
-26,090  
34,772  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-17,225  
18,922  
-4,656  
-27,955  
36,483  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
27,482  
8,569  
13,212  
41,168  
4,685  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-9  
13  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,257  
27,482  
8,569  
13,212  
41,168