Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng số 5 (CI5: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,653  
9,297  
8,226  
0  
8,708  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,380  
2,718  
2,804  
0  
2,762  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
318  
0  
0  
0  
2,194  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
149  
0  
-4  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-121  
-374  
-99  
0  
-100  
Chi phí lãi vay
5,842  
4,968  
2,517  
0  
4,069  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,221  
16,609  
13,443  
0  
17,633  
Tăng, giảm các khoản phải thu
54,666  
66,643  
-89,335  
0  
-21,361  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-469  
-20,090  
22,079  
0  
25,512  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-25,416  
-131,719  
85,813  
0  
-17,380  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,887  
-4,253  
-1,047  
0  
961  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,842  
-4,968  
-2,517  
0  
-4,069  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-170  
-3,094  
-2,654  
0  
-2,200  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
22  
2  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,288  
-551  
-626  
0  
-985  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
462,373  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-339,312  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-91,722  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-2,120  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-2,376  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
29,326  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-54,953  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,837  
-81,421  
25,157  
1,216  
-1,888  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-95  
-1,752  
-991  
-3,843  
-77  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15  
258  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-580  
-33,323  
-39,077  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,383  
34,307  
32,000  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
259  
524  
99  
82  
100  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,981  
15  
-7,969  
-3,761  
23  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
329  
1,671  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
197,302  
231,501  
109,208  
92,566  
131,922  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-232,811  
-165,100  
-104,849  
-90,226  
-154,471  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-167  
-895  
-1,131  
-1,041  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,381  
-3,400  
-3,320  
-2,500  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-35,510  
64,182  
1,734  
-2,112  
-26,090  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,692  
-17,225  
18,922  
-4,656  
-27,955  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,257  
27,482  
8,569  
13,212  
41,168  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
100  
0  
-9  
13  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,665  
10,257  
27,482  
8,569  
13,212