Công ty Cổ phần Thủy điện miền Trung (CHP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
432,396  
257,775  
328,301  
213,070  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
152,794  
153,360  
152,740  
152,577  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-80  
0  
152  
1  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-16,954  
-9,800  
-9,412  
-8,066  
Chi phí lãi vay
0  
98,614  
111,395  
131,354  
167,204  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
666,771  
512,730  
603,135  
524,786  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
154,564  
-65,085  
53,784  
-79,183  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
94  
11,832  
315  
-13,999  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
5,381  
11,665  
-9,369  
22,888  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
678  
-8,793  
249  
-1,003  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-98,614  
-111,395  
-131,354  
-152,304  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-14,270  
55  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
124  
0  
0  
12  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-14,978  
-13,835  
-8,427  
-3,855  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
410,480  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-232,058  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-41,943  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-84,960  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-7,794  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9,049  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-365,250  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-312,476  
699,749  
337,175  
508,333  
297,342  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-80,345  
-17,961  
-43,664  
-106,459  
-95,028  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,500  
-26,500  
-900  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
26,500  
0  
900  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,021  
15,490  
9,539  
9,288  
8,316  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-49,324  
-28,971  
-34,125  
-97,171  
-86,712  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
29,497  
0  
0  
25,000  
65,712  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-168,097  
-163,800  
-163,800  
-195,000  
-205,712  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-199,818  
-195,709  
-105,654  
-72,631  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-138,600  
-363,618  
-359,509  
-275,654  
-212,631  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-500,400  
307,160  
-56,459  
135,508  
-2,001  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
501,319  
194,158  
250,618  
115,109  
117,110  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
919  
501,319  
194,158  
250,618  
115,109