Công ty Cổ phần Thủy điện miền Trung (CHP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
257,775  
328,301  
213,070  
125,965  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
153,360  
152,740  
152,577  
149,932  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
152  
1  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,800  
-9,412  
-8,066  
-9,124  
 
Chi phí lãi vay
111,395  
131,354  
167,204  
190,650  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
512,730  
603,135  
524,786  
457,424  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-65,085  
53,784  
-79,183  
-85,279  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,832  
315  
-13,999  
-753  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,665  
-9,369  
22,888  
13,721  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,793  
249  
-1,003  
-8,498  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-111,395  
-131,354  
-152,304  
-195,018  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
55  
0  
0  
5,036  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
12  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,835  
-8,427  
-3,855  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
337,175  
508,333  
297,342  
186,631  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,664  
-106,459  
-95,028  
-89,579  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
-35  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-900  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
900  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,539  
9,288  
8,316  
9,792  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-34,125  
-97,171  
-86,712  
-79,823  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
25,000  
65,712  
189,944  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-163,800  
-195,000  
-205,712  
-327,785  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-195,709  
-105,654  
-72,631  
-15,194  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-359,509  
-275,654  
-212,631  
-153,035  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-56,459  
135,508  
-2,001  
-46,227  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
250,618  
115,109  
117,110  
163,337  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
194,158  
250,618  
115,109  
117,110