Công ty Cổ phần Thủy điện miền Trung (CHP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
257,775  
328,301  
213,070  
125,965  
-6,957  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
153,360  
152,740  
152,577  
149,932  
110,236  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
152  
1  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
-6,258  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,800  
-9,412  
-8,066  
-9,124  
-13,687  
Chi phí lãi vay
111,395  
131,354  
167,204  
190,650  
117,407  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
512,730  
603,135  
524,786  
457,424  
200,741  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-65,085  
53,784  
-79,183  
-85,279  
-99,637  
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,832  
315  
-13,999  
-753  
-129  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,665  
-9,369  
22,888  
13,721  
12,094  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,793  
249  
-1,003  
-8,498  
-23,437  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-111,395  
-131,354  
-152,304  
-195,018  
-169,242  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
55  
0  
0  
5,036  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
12  
0  
263  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,835  
-8,427  
-3,855  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
337,175  
508,333  
297,342  
186,631  
-79,347  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-43,664  
-106,459  
-95,028  
-89,579  
-253,940  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
-35  
2,391  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-900  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
900  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,539  
9,288  
8,316  
9,792  
15,106  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-34,125  
-97,171  
-86,712  
-79,823  
-236,443  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
23,166  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
25,000  
65,712  
189,944  
206,926  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-163,800  
-195,000  
-205,712  
-327,785  
-97,200  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-195,709  
-105,654  
-72,631  
-15,194  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-359,509  
-275,654  
-212,631  
-153,035  
132,892  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-56,459  
135,508  
-2,001  
-46,227  
-182,898  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
250,618  
115,109  
117,110  
163,337  
346,235  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
194,158  
250,618  
115,109  
117,110  
163,337