Công ty cổ phần Cẩm Hà (CHC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,430  
11,804  
9,777  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,173  
8,891  
7,439  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-543  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
16  
4  
-75  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1  
-1,013  
-643  
0  
0  
Chi phí lãi vay
2,814  
2,711  
2,095  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,431  
22,397  
18,051  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,853  
17,709  
-2,085  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,974  
-13,245  
-16,611  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,886  
132  
7,447  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,547  
-1,498  
424  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,806  
-2,715  
-2,075  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,377  
-1,959  
-2,218  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9  
0  
1  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,773  
-1,893  
-2,352  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
208,308  
202,984  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-143,979  
-141,357  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-37,122  
-42,172  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-1,872  
-4,570  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-778  
-1,284  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,046  
12,345  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-4,045  
-14,690  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,089  
18,928  
582  
21,558  
11,256  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,034  
-8,526  
-14,267  
-4,976  
-6,104  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,010  
638  
985  
858  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
5  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1  
3  
0  
16  
10  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-9,033  
-7,513  
-13,624  
-3,975  
-5,236  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
269,674  
252,016  
174,843  
159,899  
190,161  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-258,116  
-260,076  
-166,148  
-165,850  
-195,964  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,712  
-4,930  
-4,076  
-1,613  
-2,658  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,846  
-12,990  
4,619  
-7,563  
-8,460  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,098  
-1,575  
-8,423  
10,019  
-2,441  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,093  
3,660  
12,101  
2,031  
4,460  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
43  
8  
-19  
52  
11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,038  
2,093  
3,660  
12,101  
2,031