Công ty cổ phần Cẩm Hà (CHC: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
11,804  
9,777  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,891  
7,439  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-543  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
4  
-75  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,013  
-643  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,711  
2,095  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,397  
18,051  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
17,709  
-2,085  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-13,245  
-16,611  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
132  
7,447  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,498  
424  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,715  
-2,075  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,959  
-2,218  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,893  
-2,352  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
208,308  
202,984  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-143,979  
-141,357  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-37,122  
-42,172  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-1,872  
-4,570  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-778  
-1,284  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1,046  
12,345  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-4,045  
-14,690  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
18,928  
582  
21,558  
11,256  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,526  
-14,267  
-4,976  
-6,104  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,010  
638  
985  
858  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3  
0  
16  
10  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,513  
-13,624  
-3,975  
-5,236  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
252,016  
174,843  
159,899  
190,161  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-260,076  
-166,148  
-165,850  
-195,964  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,930  
-4,076  
-1,613  
-2,658  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,990  
4,619  
-7,563  
-8,460  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,575  
-8,423  
10,019  
-2,441  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,660  
12,101  
2,031  
4,460  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
-19  
52  
11  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,093  
3,660  
12,101  
2,031