Công ty cổ phần Sành sứ Thủy tinh Việt Nam (CGV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,820  
6,432  
-4,324  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,434  
1,493  
1,643  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,228  
-217  
-302  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
0  
-2  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,280  
-2,197  
-1,208  
0  
0  
Chi phí lãi vay
969  
316  
171  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,169  
5,828  
-4,022  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,021  
-16,691  
-2,390  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,051  
-1,541  
783  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,410  
7,011  
-897  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
74  
-44  
120  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-969  
-316  
-171  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
22,739  
19,845  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-9,714  
-14,197  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-4,040  
-3,892  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-333  
-826  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,520  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
14,908  
20,437  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-18,816  
-38,804  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
8,833  
-5,753  
-6,578  
3,225  
-17,438  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,174  
-992  
-555  
0  
-102  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
18  
0  
0  
4  
1  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,700  
-1,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
3,700  
1,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-11,747  
-4,285  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
600  
7,109  
0  
877  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,808  
2,197  
1,167  
722  
8  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,095  
-2,481  
7,720  
726  
784  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,756  
5,860  
0  
2,534  
6,633  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-382  
-4,605  
-6,926  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,756  
5,860  
-382  
-2,071  
-293  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-505  
-2,374  
760  
1,880  
-16,947  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,583  
4,957  
4,195  
2,314  
19,261  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
2  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,078  
2,583  
4,957  
4,195  
2,314